erl-king
/'ə:l'kiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vua Erl, Vua Tử Thần: Trong thần thoại Đức, đây là một sinh vật siêu nhiên, thường được miêu tả là một vị vua hoặc chúa tể của các tinh linh trong rừng, người dụ dỗ và bắt cóc trẻ em, thường dẫn đến cái chết của chúng.
- Nhân vật thần thoại: Một nhân vật hư cấu trong văn hóa dân gian, biểu tượng cho sự nguy hiểm chết người ẩn giấu trong những khu rừng tối và sự mỏng manh của trẻ thơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The legend of the Erl-king warns children not to wander into the woods alone. (Truyền thuyết về Vua Erl cảnh báo trẻ em không nên đi lang thang một mình vào rừng.)
- In Goethe's famous ballad, the Erl-king whispers promises to a sick child riding with his father. (Trong bài ballad nổi tiếng của Goethe, Vua Tử Thần thì thầm những lời hứa hẹn với một đứa trẻ đang ốm đang cưỡi ngựa cùng cha.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Erl-king figure": Hình tượng Vua Erl, thường được dùng trong phân tích văn học hoặc tâm lý học để chỉ một thế lực dụ dỗ, cám dỗ mang tính hủy diệt.
- The villain in the story serves as an Erl-king figure, luring the innocent protagonist to his doom. (Kẻ phản diện trong câu chuyện đóng vai trò như một hình tượng Vua Erl, dụ dỗ nhân vật chính ngây thơ đến chỗ diệt vong.)
Biến thể và từ gần giống
- Erlkönig (n): Cách viết gốc tiếng Đức của từ "Erl-king".
- Goethe's poem "Erlkönig" is a classic of German literature. (Bài thơ "Erlkönig" của Goethe là một tác phẩm kinh điển của văn học Đức.)
Từ đồng nghĩa
- Bogeyman: Ông kẹ, một sinh vật hư cấu dùng để dọa trẻ con.
- Child-snatching spirit: Tinh linh bắt cóc trẻ em.
Thành ngữ liên quan
- To hear the Erl-king's call: Nghe thấy tiếng gọi của Vua Tử Thần; một cách diễn đạt mang tính ẩn dụ cho việc bị cám dỗ bởi những thứ nguy hiểm, chết chóc.
- The addict said he felt like he was hearing the Erl-king's call, promising relief but delivering only ruin. (Người nghiện nói anh ta cảm thấy như đang nghe thấy tiếng gọi của Vua Tử Thần, hứa hẹn sự giải thoát nhưng chỉ mang lại sự hủy hoại.)
danh từ
- thần dụ trẻ (thần thoại Đức (từ cổ,nghĩa cổ))