ermitage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nơi cô tịch, quạnh quẽ: Một nơi ở hoặc chỗ ẩn cư rất yên tĩnh, hẻo lánh và xa cách với xã hội.
- Nhà nông thôn hẻo lánh: Một ngôi nhà nhỏ, đơn sơ nằm ở vùng nông thôn xa xôi.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Nhà tu khổ hạnh: Nơi ở của một ẩn sĩ hoặc người tu hành khổ hạnh, sống cách biệt để cầu nguyện và suy ngẫm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il rêve de vivre dans un ermitage au milieu des montagnes. (Anh ấy mơ ước sống trong một nơi cô tịch giữa núi rừng.)
- Ils ont acheté un petit ermitage à la campagne pour leurs vacances. (Họ đã mua một ngôi nhà nông thôn hẻo lánh để nghỉ mát.)
- Au Moyen Âge, de nombreux moines choisissaient la vie d'un ermitage. (Vào thời Trung Cổ, nhiều tu sĩ đã chọn cuộc sống trong nhà tu khổ hạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vivre en ermitage": Sống một cuộc sống ẩn dật, cách biệt.
- Après sa retraite, il a décidé de vivre en ermitage. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy quyết định sống một cuộc sống ẩn dật.)
"Chercher l'ermitage": Tìm kiếm sự yên tĩnh, tách biệt.
- Fatigué du bruit de la ville, il cherchait un ermitage. (Mệt mỏi với tiếng ồn của thành phố, anh ta tìm kiếm một nơi yên tĩnh.)
Biến thể và từ gần giống
Ermite (danh từ giống đực): Ẩn sĩ, người sống ẩn dật.
- L'ermite vivait seul dans la forêt. (Vị ẩn sĩ sống một mình trong rừng.)
Érémitique (tính từ): Thuộc về ẩn sĩ hoặc lối sống ẩn dật.
- Il menait une vie érémitique. (Ông ấy sống một cuộc sống ẩn dật.)
Từ đồng nghĩa
- Retraite: Nơi ẩn cư, nơi lui về ở ẩn.
- Isolement: Sự cô lập, sự cách biệt.
- Hutte: Túp lều, chòi (nhưng thường nhỏ và đơn sơ hơn).
Thành ngữ liên quan
- "Être en ermitage": (Nghĩa bóng) Ở trong tình trạng bị cô lập hoặc sống tách biệt với người khác.
- Depuis son déménagement, il est un peu en ermitage. (Kể từ khi chuyển nhà, anh ấy sống hơi tách biệt.)
danh từ giống đực
- nơi cô tịch quạnh quẽ
- nhà nông thôn hẻo lánh
- (từ cũ, nghĩa cũ) nhà tu khổ hạnh