erosion

/i'rouʤn/
Học thuật
Thân thiện
erosion

The river's flow causes erosion along the riverbank.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Sự xói mòn: Quá trình tự nhiên khi đất, đá hoặc các vật liệu khác trên bề mặt Trái Đất bị mài mòn, cuốn trôi hoặc làm suy giảm dần dần bởi tác động của nước, gió, băng hoặc các tác nhân vật khác.
    • Sự ăn mòn: Quá trình hóa học hoặc vật làm mòn dần một bề mặt, thường kim loại, do phản ứng với môi trường xung quanh (như axit, nước mặn).
    • Sự suy giảm dần dần: Sự giảm sút hoặc suy yếu từ từ của một thứ đó trừu tượng, như niềm tin, quyền lực, giá trị hoặc chất lượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Coastal erosion is a serious problem for many villages. (Sự xói mòn bờ biển một vấn đề nghiêm trọng đối với nhiều ngôi làng.)
    • The statue showed signs of erosion from acid rain. (Bức tượng cho thấy dấu hiệu của sự ăn mòn do mưa axit.)
    • The constant scandals led to an erosion of public trust in the government. (Những vụ bê bối liên tục dẫn đến sự suy giảm niềm tin của công chúng vào chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Soil erosion": Xói mòn đất, thường do nước hoặc gió gây ra.

    • Farmers plant trees to prevent soil erosion. (Nông dân trồng cây để ngăn chặn xói mòn đất.)
  • "Erosion of rights": Sự xói mòn/bào mòn quyền lợi.

    • Activists warned about the erosion of civil liberties. (Các nhà hoạt động cảnh báo về sự xói mòn các quyền tự do dân sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Erode (Động từ): Làm xói mòn, ăn mòn.

    • Wind and water erode the cliffs over centuries. (Gió nước xói mòn các vách đá qua nhiều thế kỷ.)
  • Erosive (Tính từ): tính ăn mòn, xói mòn.

    • The erosive power of the river is immense. (Sức mạnh xói mòn của con sông rất lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Wearing away: Sự mài mòn (nghĩa vật ).
  • Corrosion: Sự ăn mòn (thường dùng cho kim loại trong ngữ cảnh hóa học).
  • Deterioration: Sự xuống cấp, suy giảm (nghĩa tổng quát hơn).
  • Diminution: Sự giảm sút, thu nhỏ lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "erosion". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "erode").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "erosion").

erosion

The river's flow causes erosion along the riverbank.

danh từ
  1. sự xói mòn, sự ăn mòn

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "erosion"