Characters remaining: 500/500
Translation

erosion

/i'rouʤn/
Academic
Friendly

Từ "erosion" trong tiếng Anh có nghĩa "sự xói mòn" hoặc "sự ăn mòn". Đây một danh từ dùng để chỉ quá trình đất, đá hoặc các chất khác bị phá hủy hoặc làm giảm đi do tác động của nước, gió, hoặc các yếu tố tự nhiên khác. Erosion có thể xảy ra từ từ theo thời gian hoặc có thể diễn ra nhanh chóng trong điều kiện thời tiết cực đoan.

dụ về cách sử dụng từ "erosion":
  1. Câu đơn giản:

    • "The erosion of the coastline is a serious problem." (Sự xói mòn của bờ biển một vấn đề nghiêm trọng.)
  2. Câu nâng cao:

    • "Erosion can lead to significant loss of soil fertility, which affects agricultural productivity." (Sự xói mòn có thể dẫn đến việc mất đi độ màu mỡ của đất, điều này ảnh hưởng đến năng suất nông nghiệp.)
Biến thể của từ:
  • Erode (động từ): có nghĩa "xói mòn" hoặc "làm cho giảm đi".

    • dụ: "The constant flow of water can erode the rocks over time." (Dòng nước chảy liên tục có thể làm xói mòn các tảng đá theo thời gian.)
  • Eroded (tính từ): chỉ trạng thái đã bị xói mòn.

    • dụ: "Eroded land is less suitable for farming." (Đất đã bị xói mòn thì ít phù hợp hơn cho việc canh tác.)
Từ gần giống từ đồng nghĩa:
  • Weathering (sự phong hóa): quá trình đá hoặc khoáng chất bị phá hủy bởi các yếu tố tự nhiên như nước, gió, nhiệt độ.
  • Corrosion (sự ăn mòn): thường dùng để chỉ sự ăn mòn của kim loại do tác động của hóa chất, đặc biệt nước.
Cụm từ thành ngữ liên quan:
  • Soil erosion (sự xói mòn đất): quá trình mất đi lớp đất màu mỡ do nước hoặc gió.
  • Coastal erosion (sự xói mòn bờ biển): sự mất đấtkhu vực ven biển do sóng nước.
danh từ
  1. sự xói mòn, sự ăn mòn

Words Mentioning "erosion"

Comments and discussion on the word "erosion"