erotamania

/i,rɔtə'meinjə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh tương tư: Một trạng thái ám ảnh, suy nghĩ quá mức dai dẳng về một đối tượng tình cảm, thường dẫn đến sự đau khổ tinh thần.
    • Bệnh điên tình: Một trạng thái tâm thần cực đoan, được mô tả như một dạng rối loạn hoặc cơn điên xuất phát từ tình yêu hoặc ham muốn tình dục không được đáp lại.
    • Xung động thỏa dục: Một sự thôi thúc hoặc ham muốn tình dục mạnh mẽ, mang tính ám ảnh có thể vượt ngoài tầm kiểm soát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The character's tragic fate was driven by a deep erotamania for the unattainable princess. (Số phận bi kịch của nhân vật được thúc đẩy bởi một chứng bệnh tương tư sâu sắc với vị công chúa không thể với tới.)
    • In old medical texts, erotamania was sometimes classified as a type of melancholy. (Trong các văn bản y học cổ, bệnh điên tình đôi khi được phân loại như một dạng u sầu.)
    • The novel explores the dark side of passion, bordering on erotamania. (Cuốn tiểu thuyết khám phá mặt tối của đam mê, giáp ranh với chứng xung động thỏa dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương phân tích tâm lý: "Erotamania" thường được sử dụng để mô tả một chủ đề trong văn học hoặc một trạng thái tâm lý bệnh , nhấn mạnh tính chất cực đoan hủy hoại của tình yêu ám ảnh.
    • The critic described the protagonist's obsession as a classic case of erotamania. (Nhà phê bình mô tả sự ám ảnh của nhân vật chính như một trường hợp điển hình của bệnh điên tình.)
Biến thể từ gần giống
  • Erotic (adj): thuộc về tình dục, gợi tình.
  • Mania (n): chứng cuồng, sự say mê cuồng nhiệt.
  • Nymphomania (n): chứng cuồng dâmnữ giới (một khái niệm y học , nay được thay thế bằng các thuật ngữ khác).
  • Satromania (n): chứng cuồng dâmnam giới (một khái niệm y học ).
Từ đồng nghĩa
  • Love sickness: bệnh tương tư.
  • Obsessive love: tình yêu ám ảnh.
  • Eromania: (từ đồng nghĩa hiếm gặp) bệnh điên tình.
Lưu ý
  • "Erotamania" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được tìm thấy trong văn bản y học cổ, văn học cổ điển hoặc phân tích tâm lý học. ít khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Các khái niệm về "bệnh điên tình" hay "xung động thỏa dục" trong từ này phản ánh cách hiểu lịch sử về tình dục tâm thần, có thể không còn phù hợp với phân loại y học hiện đại.
danh từ
  1. bệnh tương tư; bệnh điên tình
  2. xung động thoả dục