errand-boy

/'erəndbɔi/
Học thuật
Thân thiện
errand-boy

The errand-boy delivers a package to the office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chú chạy việc vặt: Một cậu hoặc thanh niên trẻ được thuê để chạy các công việc lặt vặt, giao nhận tin nhắn hoặc hàng hóa đơn giản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He started his career as an errand-boy in a small office. (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp của mình với tư cách một chú chạy việc vặt trong một văn phòng nhỏ.)
    • The shopkeeper sent his errand-boy to deliver the package. (Chủ cửa hàng đã gửi chú chạy việc vặt của mình đi giao gói hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be treated like an errand-boy": bị đối xử như một người chỉ làm những việc tầm thường, không quan trọng.
    • Despite his qualifications, he felt he was being treated like an errand-boy. (Bất chấp trình độ của mình, anh ấy cảm thấy mình bị đối xử như một chú chạy việc vặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Errand (n): việc vặt, việc sai bảo.

    • I have to run a few errands this afternoon. (Tôi phải làm một vài việc vặt chiều nay.)
  • Messenger (n): người đưa tin, người giao thư.

    • The messenger delivered the important document. (Người đưa tin đã giao tài liệu quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Gofer (n, informal): người chạy việc vặt (từ lóng, thường dùng trong văn phòng).
  • Runner (n): người chạy việc, người đưa tin.
Lưu ý
  • Từ này có thể được viết dấu gạch nối ("errand-boy") hoặc không ("errand boy"). Nghĩa không thay đổi.
  • Trong bối cảnh hiện đại, vai trò này không còn phổ biến như trước có thể được thay thế bằng các dịch vụ giao nhận chuyên nghiệp. Tuy nhiên, từ vẫn được dùng để chỉ những công việc cấp thấp, đơn giản.
errand-boy

The errand-boy delivers a package to the office.

danh từ
  1. chú chạy việc vặt