errantry
/'erəntri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính giang hồ hiệp sĩ: Trạng thái hoặc phẩm chất của một hiệp sĩ lang thang, thường là để tìm kiếm phiêu lưu, thực hiện các hành động anh hùng hoặc bảo vệ người yếu thế.
- Thân thể của hiệp sĩ giang hồ: Tập thể hoặc cộng đồng của những hiệp sĩ lang thang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The knight's errantry led him to many distant lands. (Tính giang hồ hiệp sĩ đã đưa chàng hiệp sĩ đến nhiều vùng đất xa xôi.)
- Stories of errantry often involve quests and chivalrous deeds. (Những câu chuyện về tính giang hồ hiệp sĩ thường liên quan đến các cuộc tìm kiếm và hành động hiệp sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The age of errantry": Thời đại của các hiệp sĩ giang hồ, thường chỉ thời Trung Cổ với những lý tưởng hiệp sĩ và phiêu lưu.
- Legends from the age of errantry still captivate readers today. (Những truyền thuyết từ thời đại của các hiệp sĩ giang hồ vẫn cuốn hút độc giả ngày nay.)
Biến thể và từ gần giống
Errant (adj): Lang thang, phiêu bạt; hoặc sai lầm, lạc lối.
- An errant knight (Một hiệp sĩ giang hồ)
- An errant calculation (Một phép tính sai)
Knight-errantry (n): (Cụm danh từ) Hành vi hoặc lối sống của một hiệp sĩ giang hồ; hệ thống các lý tưởng và phiêu lưu liên quan đến họ.
- He was inspired by tales of knight-errantry. (Anh ấy được truyền cảm hứng bởi những câu chuyện về hiệp sĩ giang hồ.)
Từ đồng nghĩa
- Chivalric wandering: Sự lang thang hiệp sĩ.
- Knightly adventure: Cuộc phiêu lưu hiệp sĩ.
Thành ngữ liên quan
- "In the spirit of errantry": Với tinh thần giang hồ hiệp sĩ, sẵn sàng cho phiêu lưu và hành động vì lẽ phải.
- He traveled the land in the spirit of errantry, helping those in need. (Ông ấy đi khắp vùng đất với tinh thần giang hồ hiệp sĩ, giúp đỡ những người gặp khó khăn.)
danh từ
- thân thể của hiệp sĩ giang hồ
- tính giang hồ hiệp sĩ