erronément

Học thuật
Thân thiện
erronément

Il a erronément placé le sel dans le sucrier.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách sai lầm, một cách không đúng: "erronément" là một phó từ dùng để mô tả một hành động được thực hiện dựa trên sự hiểu biết, nhận định hoặc thông tin không chính xác, dẫn đến kết quả sai.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a été erronément accusé du crime. (Anh ta đã bị buộc tội một cách sai lầm về tội ác đó.)
    • Cette information a été erronément diffusée par la presse. (Thông tin đó đã được báo chí truyền đi một cách sai lầm.)
    • Elle croyait erronément qu'il était déjà parti. ( ấy đã tin một cách sai lầm rằng anh ấy đã đi rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn viết trang trọng hoặc pháp: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, pháp luật hoặc báo cáo học thuật để chỉ ra một lỗi hoặc sự thiếu chính xác một cách khách quan trang trọng.
    • Le témoin a identifié erronément le suspect. (Nhân chứng đã nhận diện sai nghi phạm.)
Biến thể từ gần giống
  • Erroné (tính từ): sai, không đúng.
    • un raisonnement erroné (một lập luận sai)
  • Erreur (danh từ): sai lầm, lỗi.
    • commettre une erreur (phạm một sai lầm)
Từ đồng nghĩa
  • À tort: một cách sai lầm, oan ức (nhấn mạnh sự bất công).
  • Faussement: một cách giả dối, một cách sai (thường liên quan đến sự giả mạo hoặc cố ý).
  • Incorrectement: một cách không đúng, không chính xác (nhấn mạnh sự không phù hợp với quy tắc).
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ phổ biến: "Erronément" được coi là một từ ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh giao tiếp thông thường, người ta thường ưa dùng các từ đồng nghĩa như tort" hoặc "par erreur" hơn.
  • Sắc thái: Từ này mang sắc thái trang trọng thường được dùng để mô tả một sự việc khách quansai, hơn là một lỗi chủ quan chủ ý.
erronément

Il a erronément placé le sel dans le sucrier.

phó từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sai, sai lầm

Từ gần giống