ornement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đồ trang sức, đồ trang hoàng, đồ trang trí: Vật dùng để làm đẹp thêm cho người, đồ vật hoặc không gian.
- (Nghệ thuật) Họa tiết, hoa văn trang trí: Chi tiết trang trí trong kiến trúc, hội họa, điêu khắc hoặc thủ công mỹ nghệ.
- Nét hoa mỹ (trong văn chương, âm nhạc): Yếu tố thêm thắt để làm cho tác phẩm thêm sinh động, bay bổng.
- (Tôn giáo) Áo lễ, phẩm phục: Trang phục nghi lễ được trang trí công phu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Elle porte un simple ornement dans les cheveux. (Cô ấy cài một đồ trang trí đơn giản trên tóc.)
- Les chapiteaux des colonnes sont sculptés d'ornements délicats. (Đầu cột được chạm khắc những họa tiết trang trí tinh xảo.)
- Ce passage musical comporte de nombreux ornements. (Đoạn nhạc này có nhiều nét hoa mỹ.)
- Le prêtre a revêtu ses ornements sacerdotaux. (Vị linh mục đã mặc áo lễ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ornements ad libitum" (thuật ngữ âm nhạc): Các nét hoa mỹ (như láy, luyến) mà người biểu diễn có thể thêm vào tùy ý theo phong cách cá nhân.
- Le compositeur a indiqué "ornements ad libitum" dans la partition. (Nhà soạn nhạc đã ghi chú "nét hoa mỹ tùy ý" trong bản nhạc.)
Biến thể và từ liên quan
- Ornemental, -e (tính từ): thuộc về trang trí, dùng để trang trí.
- un jardin ornemental (một khu vườn trang trí)
- Ornementer (động từ): trang trí, tô điểm.
- ornementer un manuscrit (trang trí một bản thảo viết tay)
- Ornementation (danh từ giống cái): nghệ thuật trang trí; tổng thể các đồ trang trí.
- L'ornementation de cette cathédrale est remarquable. (Nghệ thuật trang trí của nhà thờ này thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
- Décoration: đồ trang trí, sự trang hoàng.
- Parure: đồ trang sức (chỉ người), bộ đồ trang trí.
- Enjolivement: sự tô điểm, làm cho đẹp thêm.
Thành ngữ liên quan
- Plantes d'ornement: cây cảnh, cây trang trí.
- Il cultive des plantes d'ornement sur son balcon. (Anh ấy trồng cây cảnh trên ban công của mình.)
danh từ giống đực
- trang sức
- đồ trang hoàng, đồ trang trí
- (nghệ thuật) hoa văn
- nét hoa mỹ
- Ornements ad libitum(âm nhạc) nét hoa mỹ tùy ý
- (tôn giáo) áo lễ
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự trang trí
- Plantes d'ornementcây trang trí