ornement

danh từ giống đực
  1. trang sức
  2. đồ trang hoàng, đồ trang trí
  3. (nghệ thuật) hoa văn
  4. nét hoa mỹ
    • Ornements ad libitum
      (âm nhạc) nét hoa mỹ tùy ý
  5. (tôn giáo) áo lễ
  6. (từ , nghĩa ) sự trang trí
    • Plantes d'ornement
      cây trang trí

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ornement"

ornement
Une frise d'ornement décore le haut du mur.