eructate

/i'rʌkt/ Cách viết khác : (eructate) /i'rʌkteit/
Học thuật
Thân thiện
eructate

A volcano eructates a plume of ash and smoke.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ợ, ợ hơi: Chỉ hành động đẩy không khí từ dạ dày ra ngoài qua miệng, thường tạo ra âm thanh. Đây một thuật ngữ y học hoặc cách nói trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
    • Phun ra (núi lửa): (Nghĩa ẩn dụ, ít phổ biến) Chỉ hành động phun trào mạnh mẽ, giống như núi lửa phun ra dung nham khói.
dụ sử dụng
  • Động từ (Nghĩahơi):

    • After drinking the soda, he began to eructate. (Sau khi uống nước ngọt ga, anh ấy bắt đầuhơi.)
    • The doctor noted that frequent pain when you eructate could be a symptom. (Bác sĩ lưu ý rằng thường xuyên đau khi ợ có thể một triệu chứng.)
  • Động từ (Nghĩa phun trào):

    • The volcano continued to eructate ash and lava. (Ngọn núi lửa tiếp tục phun ra tro dung nham.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn phong khoa học hoặc mô tả: Từ này thường xuất hiện trong các báo cáo y tế, văn bản mô tả khoa học hơn trong hội thoại thông thường.
    • The patient reports a tendency to eructate after meals. (Bệnh nhân báo cáo xu hướnghơi sau các bữa ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Eructation (danh từ): Sựhơi; sự phun trào.

    • Eructation is a normal bodily function. (Ợ hơi một chức năng bình thường của cơ thể.)
  • Belch (động từ): Ợ. Từ đồng nghĩa phổ biến thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Từ đồng nghĩa
  • Belch: Ợ (thông dụng).
  • Burp: Ợ (cách nói thân mật, thường dùng cho trẻ em).
  • Eject: Phun ra, tống ra (nghĩa chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "eructate".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "eructate".

eructate

A volcano eructates a plume of ash and smoke.

động từ
  1. ợ, ợ hơi
  2. phun (núi lửa)