eruptional

/i'rʌpʃənl/
Học thuật
Thân thiện
eruptional

A volcano's eruptional activity sends ash and lava into the sky.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về sự phun trào: "eruptional" tính từ mô tả những liên quan đến hoặc đặc điểm của một vụ phun trào, đặc biệt phun trào núi lửa.
    • Do núi lửa phun ra: "eruptional" dùng để chỉ vật chất, đặc điểm, hoặc hiện tượng được tạo ra từ hoặc bởi quá trình núi lửa phun trào.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The island's landscape is shaped by eruptional activity. (Cảnh quan của hòn đảo được định hình bởi hoạt động phun trào.)
    • Geologists study the eruptional history of the volcano. (Các nhà địa chất nghiên cứu lịch sử phun trào của ngọn núi lửa.)
    • This rock has a distinct eruptional origin. (Loại đá này nguồn gốc phun trào rõ rệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "eruptional phase": giai đoạn phun trào.

    • The volcano entered a new eruptional phase last week. (Núi lửa đã bước vào một giai đoạn phun trào mới vào tuần trước.)
  • "eruptional products": sản phẩm phun trào.

    • Ash and lava are common eruptional products. (Tro dung nham những sản phẩm phun trào phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Eruption (n): sự phun trào.

    • The volcanic eruption was spectacular. (Vụ phun trào núi lửa thật ngoạn mục.)
  • Erupt (v): phun trào.

    • The volcano could erupt at any time. (Núi lửa có thể phun trào bất cứ lúc nào.)
  • Eruptive (adj): (có nghĩa tương tự "eruptional") thuộc về sự phun trào.

    • The area shows clear signs of past eruptive events. (Khu vực cho thấy những dấu hiệu rõ ràng về các sự kiện phun trào trong quá khứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Volcanic: thuộc về núi lửa.
  • Explosive: mang tính bùng nổ, phun trào (trong ngữ cảnh địa chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "erupt".)

Thành ngữ liên quan

(Từ này thuật ngữ chuyên ngành, không thành ngữ phổ biến liên quan.)

eruptional

A volcano's eruptional activity sends ash and lava into the sky.

tính từ
  1. (địa ,địa chất) phun trào do núi lửa phun ra