eruptiveness
/i'rʌptivnis/ Cách viết khác : (eruptivity) /,i:rʌp'tiviti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xu hướng phun trào: Đặc tính của một ngọn núi lửa có khả năng hoặc khuynh hướng phun trào dung nham, tro bụi và khí ga.
- Tính chất nổ bùng; xu hướng nổ bùng: Bản chất dễ bùng phát đột ngột và dữ dội, thường dùng để mô tả cảm xúc, tình huống hoặc xung đột.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Scientists monitor the volcano's eruptiveness to predict potential disasters. (Các nhà khoa học theo dõi xu hướng phun trào của ngọn núi lửa để dự đoán thảm họa tiềm tàng.)
- The eruptiveness of his temper made him difficult to work with. (Tính chất nổ bùng trong tính khí của anh ta khiến anh trở nên khó hợp tác.)
- The political climate was marked by sudden eruptiveness and violence. (Bầu không khí chính trị được đánh dấu bởi xu hướng nổ bùng và bạo lực đột ngột.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Assessing the eruptiveness": Đánh giá khả năng/mức độ dễ bùng nổ.
- Geologists are assessing the eruptiveness of the newly discovered volcanic region. (Các nhà địa chất đang đánh giá xu hướng phun trào của khu vực núi lửa mới được phát hiện.)
"Inherent eruptiveness": Tính dễ bùng nổ vốn có.
- The inherent eruptiveness of the situation required careful diplomacy. (Tính chất nổ bùng vốn có của tình huống đòi hỏi sự ngoại giao cẩn trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Eruptivity (danh từ): Cách viết khác, đồng nghĩa với "eruptiveness".
- Eruptive (tính từ): Có tính phun trào, dễ bùng nổ.
- an eruptive volcano (một ngọn núi lửa dễ phun trào)
- an eruptive skin disease (một bệnh ngoài da phát ban)
Từ đồng nghĩa
- Volatility: Tính dễ biến động, dễ bùng nổ (thường cho cảm xúc, tình huống).
- Explosiveness: Tính chất dễ nổ, mãnh liệt.
- Tendency to erupt: Xu hướng/khuynh hướng phun trào/bùng nổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "eruptiveness". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "erupt".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "eruptiveness".)
danh từ
- xu hướng phun trào (núi lửa)
- tính chất nổ bùng; xu hướng nổ bùng