eryngium

/e'riɳdʤjəm /
Học thuật
Thân thiện
eryngium

A gardener plants eryngium in a sunny flower bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi thực vật Eryngium: Một chi thực vật hoa thuộc họ Hoa tán (Apiaceae), thường được biết đến với tên gọi thông thường "cây biển xương" hoặc "cây kế biển". Các loài trong chi này thường cứng, gai cụm hoa hình đầu màu xanh lam hoặc bạc, trông giống như hoa cúc kế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden featured several varieties of eryngium. (Khu vườn trồng vài giống cây thuộc chi eryngium.)
    • Eryngium is known for its distinctive, thistle-like appearance. (Chi eryngium được biết đến với vẻ ngoài đặc biệt, giống cây kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học làm vườn: Từ "eryngium" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, phân loại thực vật hoặc khi mô tả các loại cây cảnh.
    • Eryngium alpinum is a popular ornamental plant. (Eryngium alpinum một loại cây cảnh phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Sea holly: Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho nhiều loài trong chi Eryngium, đặc biệt những loài mọc gần biển.
  • Eryngo: Một tên gọi khác, hơn, cho các loài cây trong chi này.
Từ đồng nghĩa
  • Botanical genus: Chi thực vật (trong phân loại học).
  • Sea holly: Cây kế biển (tên gọi thông thường).
Lưu ý
  • Từ này một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học. Trong tiếng Việt, thường được gọi theo tên chi khoa học "Eryngium" hoặc bằng tên thông thường như "cây biển xương", "cây kế biển". Tên "giống cây mùi tàu" trong một số tài liệu tham khảo có thể tên gọi cho một loài cụ thể.
eryngium

A gardener plants eryngium in a sunny flower bed.

danh từ
  1. (thực vật học) giống cây mùi tàu

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "eryngium"