erysipelas

/,eri'sipiləs/
Học thuật
Thân thiện
erysipelas

A doctor examines a patient's arm showing signs of erysipelas.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Bệnh viêm quầng: Một bệnh nhiễm trùng da cấp tính do vi khuẩn, thường liên cầu khuẩn, đặc trưng bởi vùng da bị viêm đỏ rực, sưng nề, ranh giới với vùng da lành thường kèm theo sốt, ớn lạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with erysipelas on his left cheek. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh viêm quầng trái.)
    • Erysipelas requires prompt antibiotic treatment. (Bệnh viêm quầng cần được điều trị bằng kháng sinh kịp thời.)
    • Unlike cellulitis, the inflamed area in erysipelas is raised and has a sharp border. (Khác với viêm tế bào, vùng da viêm trong bệnh viêm quầng thường nổi cao ranh giới rõ rệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y tế, lâm sàng. Trong văn nói thông thường, người ta có thể mô tả triệu chứng thay vì dùng từ chuyên môn này.
Biến thể từ gần giống
  • Erysipeloid (danh từ): Một bệnh nhiễm trùng da tương tự nhưng nhẹ hơn, thường lây từ động vật (như , thịt lợn) sang người.
  • Cellulitis (danh từ): Viêm tế bào, một bệnh nhiễm trùng da dưới da khác, ranh giới vùng viêm thường không rõ ràng như trong erysipelas.
Từ đồng nghĩa
  • Saint Anthony's fire: Một tên gọi , ít phổ biến hơn, cho bệnh viêm quầng.
erysipelas

A doctor examines a patient's arm showing signs of erysipelas.

danh từ
  1. (y học) viêm quầng