erythema

/,eri'θi:mə/
Học thuật
Thân thiện
erythema

The patient has erythema on their forearm from a mild sunburn.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Ban đỏ: Tình trạng da bị đỏ bất thường do các mạch máu nhỏ dưới da giãn nở, thường phản ứng với chấn thương, nhiễm trùng, viêm hoặc kích ứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sunburn causes painful erythema. (Cháy nắng gây ra ban đỏ đau rát.)
    • The patient presented with erythema around the wound site. (Bệnh nhân xuất hiện ban đỏ xung quanh vị trí vết thương.)
    • A common side effect of this medication is facial erythema. (Một tác dụng phụ thường gặp của loại thuốc này ban đỏ trên mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Erythema" thường được sử dụng trong các thuật ngữ y khoa chuyên môn để mô tả các tình trạng cụ thể, dụ như một triệu chứng hoặc chẩn đoán.
    • Erythema migrans is a characteristic rash of Lyme disease. (Ban đỏ di chuyển phát ban đặc trưng của bệnh Lyme.)
Biến thể từ gần giống
  • Erythematous (tính từ): tính chất ban đỏ, thuộc về ban đỏ.
    • The skin was erythematous and warm to the touch. (Vùng da màu đỏ ban ấm khi chạm vào.)
Từ đồng nghĩa
  • Redness: sự đỏ da (từ thông dụng, ít chuyên môn hơn).
  • Rash: phát ban (có thể bao gồm nhiều dạng như mẩn đỏ, mụn nước, không chỉ riêng mảng đỏ).
Lưu ý
  • "Erythema" một thuật ngữ y tế. Trong hội thoại hàng ngày, mọi người thường dùng các từ như redness (vết đỏ) hoặc rash (phát ban) thay thế.
  • mô tả một dấu hiệu (điều có thể quan sát được) chứ không phải một bệnh cụ thể. Ban đỏ có thể triệu chứng của nhiều vấn đề khác nhau.
erythema

The patient has erythema on their forearm from a mild sunburn.

danh từ
  1. (y học) ban đỏ