erythropoietic

Học thuật
Thân thiện
erythropoietic

The scientist studies erythropoietic processes in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến quá trình tạo hồng cầu: "Erythropoietic" mô tả những liên quan đến sự hình thành, sản xuất hoặc phát triển của các tế bào hồng cầu trong cơ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The erythropoietic process occurs primarily in the bone marrow. (Quá trình tạo hồng cầu diễn ra chủ yếutủy xương.)
    • A deficiency in iron can impair erythropoietic activity. (Thiếu sắt có thể làm suy giảm hoạt động tạo hồng cầu.)
    • This hormone has a strong erythropoietic effect. (Hormone này tác dụng tạo hồng cầu mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Erythropoietic tissue": tạo hồng cầu, thường chỉ tủy xương.

    • Red bone marrow is the main erythropoietic tissue in adults. (Tủy xương đỏ tạo hồng cầu chínhngười trưởng thành.)
  • "Erythropoietic response": phản ứng tạo hồng cầu, chỉ sự gia tăng sản xuất hồng cầu của cơ thể trước một kích thích ( dụ: thiếu oxy).

    • Moving to high altitude triggers an erythropoietic response. (Chuyển đến sốngvùng cao sẽ kích hoạt phản ứng tạo hồng cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Erythropoiesis (danh từ): quá trình tạo hồng cầu.

    • Erythropoiesis is regulated by the hormone erythropoietin. (Quá trình tạo hồng cầu được điều hòa bởi hormone erythropoietin.)
  • Erythropoietin (danh từ): một hormone kích thích sản xuất hồng cầu.

    • The kidneys produce erythropoietin in response to low oxygen levels. (Thận sản xuất erythropoietin để đáp ứng với tình trạng thiếu oxy.)
Từ đồng nghĩa
  • Hematopoietic (liên quan đến tạo máu): Từ này rộng hơn, chỉ chung quá trình tạo ra tất cả các tế bào máu (bao gồm hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu). "Erythropoietic" cụ thể hơn, chỉ tập trung vào dòng hồng cầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho tính từ chuyên ngành này.

erythropoietic

The scientist studies erythropoietic processes in the laboratory.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới việc tạo hồng cầu