esbroufer

Học thuật
Thân thiện
esbroufer

Il essaie d'esbroufer ses amis avec une histoire invraisemblable.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (Verbe transitif):
    • Lòe bịp, phô trương rỗng tuếch: Hành động cố tình gây ấn tượng, thu hút sự chú ý bằng những lời nói khoác lác, cử chỉ phô trương hoặc thủ đoạn lừa dối, thường để che giấu sự thật hoặc sự thiếu thốn thực tế.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il essaie toujours d'esbroufer ses collègues avec des histoires sur ses prétendues relations importantes. (Anh ta luôn cố gắng lòe bịp đồng nghiệp bằng những câu chuyện về những mối quan hệ quan trọng được cho là của mình.)
    • Ne te laisse pas esbroufer par son costume cher et son langage sophistiqué. (Đừng để bị lòe bịp bởi bộ vest đắt tiền ngôn ngữ hoa mỹ của hắn.)
    • C'est un vendeur qui esbroufe ses clients pour leur faire acheter des produits inutiles. (Đómột người bán hàng lòe bịp khách để khiến họ mua những sản phẩm vô dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire de l'esbroufe": (Cụm danh từ) Hành động phô trương, khoe khoang, làm màu.
    • Tout son discours n'était que de l'esbroufe. (Toàn bộ bài phát biểu của anh ta chỉsự phô trương rỗng tuếch.)
  • "Un esbroufeur" / "Une esbroufeuse": (Danh từ) Kẻ hay lòe bịp, kẻ khoác lác.
    • Méfie-toi de lui, c'est un esbroufeur. (Hãy coi chừng hắn, đómột tay lòe bịp.)
Biến thể từ gần giống
  • Esbroufe (n.f): Sự lòe bịp, sự phô trương.
  • Esbroufant (adj): tính chất lòe bịp, phô trương.
Từ đồng nghĩa
  • Bluffer: Lừa bịp, nói khoác.
  • Frimeur: Khoe khoang, làm bộ làm tịch.
  • Tromper: Lừa dối.
  • Enjôler: Dụ dỗ, tán tỉnh (bằng lời nói ngon ngọt).
Từ trái nghĩa
  • Être sincère: Thành thật.
  • Être modeste: Khiêm tốn.
  • Dire la vérité: Nói sự thật.
esbroufer

Il essaie d'esbroufer ses amis avec une histoire invraisemblable.

ngoại động từ
  1. (thân mật) lòe bịp

Từ gần giống