escabelle

Học thuật
Thân thiện
escabelle

Une vieille dame s'assoit sur une escabelle dans son jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ghế đẩu ba chân: Một loại ghế nhỏ, thấp, thường ba chân, không tựa lưng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le vieil homme était assis sur une escabelle dans son atelier. (Ông lão ngồi trên một chiếc ghế đẩu ba chân trong xưởng của mình.)
    • Elle a posé son sac sur l'escabelle près de la porte. ( ấy đặt túi xách lên chiếc ghế đẩu ba chân gần cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen để chỉ đồ vật. Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc cổ điển, có thể gợi lên hình ảnh một không gian đơn giản, khiêm tốn hoặc một xưởng thủ công.
Biến thể từ gần giống
  • Tabouret (danh từ giống đực): Ghế đẩu. Đâytừ đồng nghĩa gần nhất phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại.
  • Banc (danh từ giống đực): Ghế dài, băng ghế.
  • Chaise (danh từ giống cái): Ghế (nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Tabouret: ghế đẩu.
  • Petit siège sans dossier: ghế nhỏ không tựa lưng.
escabelle

Une vieille dame s'assoit sur une escabelle dans son jardin.

danh từ giống cái
  1. ghế đẩu ba chân