escabelle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ghế đẩu ba chân: Một loại ghế nhỏ, thấp, thường có ba chân, không có tựa lưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le vieil homme était assis sur une escabelle dans son atelier. (Ông lão ngồi trên một chiếc ghế đẩu ba chân trong xưởng của mình.)
- Elle a posé son sac sur l'escabelle près de la porte. (Cô ấy đặt túi xách lên chiếc ghế đẩu ba chân gần cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen để chỉ đồ vật. Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc cổ điển, nó có thể gợi lên hình ảnh một không gian đơn giản, khiêm tốn hoặc một xưởng thủ công.
Biến thể và từ gần giống
- Tabouret (danh từ giống đực): Ghế đẩu. Đây là từ đồng nghĩa gần nhất và phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại.
- Banc (danh từ giống đực): Ghế dài, băng ghế.
- Chaise (danh từ giống cái): Ghế (nói chung).
Từ đồng nghĩa
- Tabouret: ghế đẩu.
- Petit siège sans dossier: ghế nhỏ không có tựa lưng.
danh từ giống cái
- ghế đẩu ba chân