escadre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Hàng hải) Đội tàu, hạm đội: Chỉ một nhóm tàu chiến hoặc tàu quân sự được tổ chức thành một đơn vị chiến đấu hoặc huấn luyện dưới sự chỉ huy chung.
- (Hàng không) Sư đoàn: Trong không quân, chỉ một đơn vị lớn bao gồm nhiều phi đội (escadrilles) máy bay chiến đấu hoặc máy bay ném bom.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'escadre française a jeté l'ancre dans la baie. (Hạm đội Pháp đã thả neo trong vịnh.)
- L'escadre de bombardiers a décollé pour une mission. (Sư đoàn máy bay ném bom đã cất cánh cho một nhiệm vụ.)
- Le commandant dirige une escadre de plusieurs destroyers. (Vị chỉ huy điều khiển một đội tàu gồm nhiều tàu khu trục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"escadre aérienne": sư đoàn không quân.
- L'escadre aérienne est en alerte maximale. (Sư đoàn không quân đang trong tình trạng báo động tối đa.)
"escadre navale": hạm đội hải quân.
- L'escadre navale participe à des exercices internationaux. (Hạm đội hải quân tham gia các cuộc tập trận quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
Escadrille (n.f): Phi đội (một đơn vị nhỏ hơn, thường gồm một nhóm máy bay).
- Une escadrille de chasse. (Một phi đội máy bay tiêm kích.)
Flotte (n.f): Hạm đội, đội tàu (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ toàn bộ tàu bè của một quốc gia hoặc công ty).
- La flotte marchande. (Đội tàu buôn.)
Từ đồng nghĩa
- (Hàng hải) Flottille, division navale: hải đội, phân đội hải quân.
- (Hàng không) Division aérienne: sư đoàn không quân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "escadre")
danh từ giống cái
- (hàng hải) đội tàu, hạm đội
- (hàng không) sư đoàn