escadron

Học thuật
Thân thiện
escadron

Un escadron de cavalerie traverse la plaine au galop.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đại đội (kỵ binh, xe thiết giáp): Trong lục quân, "escadron" là một đơn vị quân sự cấp đại đội, thường thuộc binh chủng kỵ binh hoặc thiết giáp.
    • Phi đoàn: Trong không quân, "escadron" chỉ một đơn vị không quân, tương đương với một phi đoàn, bao gồm một nhóm máy bay phi công.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'escadron de cavalerie a chargé avec bravoure. (Đại đội kỵ binh đã xung phong một cách dũng cảm.)
    • Il commande un escadron de chars d'assaut. (Anh ấy chỉ huy một đại đội xe tăng.)
    • L'escadron de chasse est en alerte. (Phi đoàn tiêm kích đang trong tình trạng báo động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "escadron de gendarmerie": đại đội hiến binh, chỉ một đơn vị động của lực lượng hiến binh Pháp.

    • L'escadron de gendarmerie a été déployé pour maintenir l'ordre. (Đại đội hiến binh đã được triển khai để duy trì trật tự.)
  • "escadron de la mort": đội tử thần, một cụm từ dùng để chỉ các nhóm bán quân sự hoặc cảnh sát bí mật chuyên thực hiện các vụ ám sát.

    • Les escadrons de la mort ont semé la terreur dans le pays. (Các đội tử thần đã gieo rắc nỗi kinh hoàng trên khắp đất nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Escadrille (n.f): Phi đội, một đơn vị không quân nhỏ hơn "escadron", thường gồm một số ít máy bay.
    • L'escadrille des acrobates aériens est célèbre. (Phi đội nhào lộn trên không rất nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Unité (n.f): đơn vị (nghĩa chung).
  • Compagnie (n.f): đại đội (thường dùng cho bộ binh, khác với kỵ binh/thiết giáp).
  • Groupe (n.m): nhóm, phi đoàn (trong không quân, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp được hình thành từ danh từ "escadron")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "escadron")

escadron

Un escadron de cavalerie traverse la plaine au galop.

danh từ giống đực
  1. đại đội (kỵ binh, xe thiết giáp)
  2. (hàng không) phi đoàn