escamotable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể gấp lại, có thể thu vào: "escamotable" mô tả một bộ phận hoặc vật thể có thể được gấp gọn, thu gọn hoặc rút vào để tiết kiệm không gian hoặc khi không sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les sièges de cette voiture sont escamotables. (Những chiếc ghế của chiếc xe ô tô này có thể gấp lại được.)
- L'avion est équipé d'un train d'atterrissage escamotable. (Máy bay được trang bị bộ phận hạ cánh có thể thu vào.)
- Une table escamotable est très pratique dans un petit appartement. (Một chiếc bàn có thể gấp gọn lại rất tiện lợi trong một căn hộ nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un lit escamotable": giường ngủ có thể gấp gọn vào tường hoặc tủ.
- Pour gagner de la place, il a installé un lit escamotable dans le bureau. (Để tiết kiệm diện tích, anh ấy đã lắp một chiếc giường có thể gấp gọn trong phòng làm việc.)
"Un mécanisme escamotable": cơ chế có thể thu gọn.
- La caméra possède un objectif à mécanisme escamotable. (Máy ảnh có một ống kính với cơ chế có thể thu vào.)
Biến thể và từ gần giống
Escamoter (động từ): làm biến mất, thu gọn, gấp lại (thường dùng trong ảo thuật hoặc kỹ thuật).
- Le magicien a escamoté la carte. (Nhà ảo thuật đã làm biến mất lá bài.)
Rétractable (tính từ): có thể rút lại, có thể thu vào (gần nghĩa với "escamotable").
- Un stylo à bille rétractable. (Một cây bút bi có ngòi có thể rút vào.)
Từ đồng nghĩa
- Pliable: có thể uốn cong, có thể gập lại (nhấn mạnh tính chất dễ uốn).
- Repliable: có thể gấp lại được.
- Rétractable: có thể thu vào, có thể rút lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "escamotable")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "escamotable")
tính từ
- có thể gấp lại (bánh xe máy bay...)