escamotage

Học thuật
Thân thiện
escamotage

L'illusionniste réalise un escamotage avec une carte à jouer.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự cất lén đi, sự làm biến đi: Hành động làm cho một vật đó biến mất một cách nhanh chóng kín đáo, thường liên quan đến ảo thuật hoặc thủ thuật.
    • Sự nẫng nhẹ: Hành động lấy cắp một cách tinh vi, khéo léo không bị phát hiện.
    • Sự tránh: Hành động tránh một vấn đề, câu hỏi hoặc khó khăn một cách chủ ý thường không thẳng thắn.
    • Sự gấp lại: Hành động gấp gọn hoặc thu lại các bộ phận (như bánh xe máy bay, giường, bàn...) để tiết kiệm không gian.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'escamotage d'une carte par le magicien était impressionnant. (Sự làm biến đi một lá bài của nhà ảo thuật thật ấn tượng.)
    • L'escamotage de mon portefeuille s'est produit dans la foule. (Sự nẫng nhẹ tiền của tôi đã xảy ra trong đám đông.)
    • L'escamotage d'une difficulté est parfois nécessaire en diplomatie. (Việc tránhmột khó khăn đôi khicần thiết trong ngoại giao.)
    • L'escamotage des roues de l'avion permet de le ranger dans un hangar plus petit. (Việc gấp lại bánh xe máy bay cho phép cất trong một nhà chứa nhỏ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire un escamotage": Thực hiện một thủ thuật (làm biến mất vật ).

    • L'illusionniste a fait un escamotage avec une colombe. (Nhà ảo thuật đã thực hiện một thủ thuật làm biến mất với một con bồ câu.)
  • "Par escamotage": Bằng cách lén lút, bằng thủ thuật.

    • La question a été éliminée par escamotage lors du débat. (Câu hỏi đã bị loại bỏ một cách lén lút trong cuộc tranh luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Escamoter (động từ): làm biến mất, lấy cắp, tránh né.

    • Il a réussi à escamoter les preuves. (Hắn đã thành công trong việc làm biến mất các chứng cứ.)
  • Escamotable (tính từ): có thể gấp lại được, có thể thu vào được.

    • Une table escamotable est très pratique dans un petit appartement. (Một chiếc bàn có thể gấp lại được rất tiện lợi trong một căn hộ nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Faire disparaître: làm biến mất.
  • Vol à la tire: móc túi, trộm cắp nhẹ.
  • Évitement: sự tránh né.
  • Rétraction: sự thu lại, sự co lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "escamotage". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "escamoter").

Thành ngữ liên quan
  • Tour d'escamotage: Mánh khóe, thủ đoạn (theo nghĩa bóng, chỉ một hành động gian dối hoặc lừa gạt).
    • Son explication n'était qu'un tour d'escamotage pour cacher la vérité. (Lời giải thích của hắn chỉmột mánh khóe để che giấu sự thật.)
escamotage

L'illusionniste réalise un escamotage avec une carte à jouer.

danh từ giống đực
  1. sự cất lén đi, sự làm biến đi
  2. sự nẫng nhẹ
  3. sự tránh
    • L'escamotage d'une difficulté
      sự tránhmột khó khăn
  4. sự gấp lại (bánh xe máy bay, giường, bàn...)