escape-pipe
/is'keip'paip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ống thoát: Một ống dẫn được thiết kế để dẫn chất lỏng, hơi nước, hoặc khí ra khỏi một hệ thống, thiết bị hoặc khu vực kín, nhằm giảm áp suất hoặc loại bỏ chất thải một cách an toàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The steam engine's escape-pipe releases excess pressure. (Ống thoát của động cơ hơi nước xả áp suất dư thừa.)
- Check the escape-pipe for any blockages to ensure proper drainage. (Kiểm tra ống thoát xem có bị tắc nghẽn không để đảm bảo thoát nước đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to function as an escape-pipe": hoạt động như một ống thoát, thường dùng để mô tả một cơ chế hoặc con đường giải phóng năng lượng hoặc căng thẳng.
- For him, painting acts as an emotional escape-pipe. (Đối với anh ấy, hội họa đóng vai trò như một ống thoát cảm xúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Vent pipe (n): ống thông hơi, ống thông gió.
- Discharge pipe (n): ống xả, ống tháo.
- Overflow pipe (n): ống tràn.
Từ đồng nghĩa
- Outlet pipe: ống đầu ra, ống xả.
- Exhaust pipe: ống xả (thường dùng cho khí thải động cơ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "escape-pipe" vì đây là danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "escape-pipe".)
danh từ
- ống thoát (hơi nước...)