escape-shaft

/is'keip'ʃɑ:ft/
Học thuật
Thân thiện
escape-shaft

A miner climbs the escape-shaft to reach the surface.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hầm thoát, giếng thoát hiểm: Một đường hầm hoặc trục thẳng đứng được xây dựng đặc biệt trong hầm mỏ, dùng làm lối thoát khẩn cấp khi đường hầm chính bị sập hoặc xảy ra sự cố.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Every mine must have a designated escape-shaft for emergencies. (Mỗi hầm mỏ đều phải một hầm thoát được chỉ định cho các tình huống khẩn cấp.)
    • The miners were rescued through the escape-shaft after the tunnel collapsed. (Những người thợ mỏ đã được giải cứu qua hầm thoát sau khi đường hầm bị sập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to access the escape-shaft": tiếp cận lối vào hầm thoát.
    • In case of fire, proceed directly to access the escape-shaft. (Trong trường hợp hỏa hoạn, hãy di chuyển trực tiếp để tiếp cận lối vào hầm thoát.)
Biến thể từ gần giống
  • Escape tunnel (n): đường hầm thoát hiểm (nghĩa tương tự, có thể dùng chung cho các công trình ngầm khác).
  • Emergency exit (n): lối thoát hiểm (nghĩa rộng hơn, dùng cho nhiều loại công trình).
Từ đồng nghĩa
  • Emergency shaft: trục khẩn cấp.
  • Egress shaft: trục lối ra (trang trọng, kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến riêng cho danh từ kỹ thuật này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ kỹ thuật này.)

escape-shaft

A miner climbs the escape-shaft to reach the surface.

danh từ
  1. (ngành mỏ) hầm thoát (để cứu nguy khi hầm khác bị sập)