escapement
/is'keipmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Kỹ thuật):
- Bộ thoát (trong cơ cấu đồng hồ cơ): Một thiết bị cơ khí quan trọng trong đồng hồ cơ, có chức năng điều tiết và giải phóng năng lượng từ dây cót một cách đều đặn, từ đó điều khiển chuyển động của kim đồng hồ.
- Cơ cấu hồi (thuật ngữ chuyên ngành): Bộ phận chuyển đổi chuyển động quay liên tục thành chuyển động dao động hoặc ngắt quãng, thường thấy trong các máy móc cơ khí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The watchmaker carefully adjusted the escapement to improve the timepiece's accuracy. (Người thợ đồng hồ cẩn thận điều chỉnh bộ thoát để cải thiện độ chính xác của chiếc đồng hồ.)
- The invention of the anchor escapement was a major advancement in clockmaking. (Việc phát minh ra bộ thoát mỏ neo là một bước tiến lớn trong nghề chế tác đồng hồ.)
- This mechanical device uses an escapement to control its motion. (Thiết bị cơ khí này sử dụng một cơ cấu hồi để điều khiển chuyển động của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lever escapement": bộ thoát đòn bẩy (loại phổ biến nhất trong đồng hồ đeo tay cơ).
- Most modern mechanical watches use a lever escapement. (Hầu hết đồng hồ đeo tay cơ hiện đại sử dụng bộ thoát đòn bẩy.)
"escapement wheel": bánh xe thoát (một bộ phận chính của bộ thoát).
- The escapement wheel interacts directly with the pallet fork. (Bánh xe thoát tương tác trực tiếp với ngựa.)
Biến thể và từ gần giống
Escape (động từ): thoát ra, trốn thoát.
- The prisoner managed to escape from jail. (Tên tù nhân đã tìm cách trốn thoát khỏi nhà tù.)
Escapism (danh từ): chủ nghĩa thoát ly (xu hướng tìm kiếm sự giải trí để quên đi thực tế).
- Reading fantasy novels is a form of escapism for him. (Đọc tiểu thuyết giả tưởng là một hình thức thoát ly thực tế của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Regulator (trong ngữ cảnh kỹ thuật): bộ điều tiết, bộ điều chỉnh.
- Release mechanism: cơ cấu giải phóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "escapement")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "escapement")
danh từ
- lối thoát ra
- cái hồi (ở đồng hồ)
- (kỹ thuật) sự thoát