escarbille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bụi than cháy dở: Chỉ những hạt than nhỏ, chưa cháy hết hoặc đang cháy, thường bị phụt ra từ các ống khói, đặc biệt là của đầu máy xe lửa hơi nước ngày trước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'escarbille de la locomotive pouvait mettre le feu aux herbes sèches. (Bụi than cháy dở từ đầu máy xe lửa có thể đốt cháy cỏ khô.)
- Il faut se méfier des escarbilles qui s'échappent de la cheminée. (Cần phải cảnh giác với những hạt than cháy dở thoát ra từ ống khói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật liên quan đến các đầu máy hơi nước và lò đốt than cũ.
- Có thể dùng để mô tả một cách ẩn dụ những mảnh vụn nhỏ, nóng hoặc nguy hiểm phát tán ra từ một nguồn nào đó.
- Les escarbilles de la contestation sociale. (Những "hạt than" của sự bất mãn xã hội - nghĩa bóng).
Biến thể và từ gần giống
- Escarbille không có biến thể phổ biến. Nó là một danh từ cụ thể.
- Từ liên quan:
- Suie (n.f): bồ hóng, muội than.
- Cendre (n.f): tro.
- Braise (n.f): than hồng.
Từ đồng nghĩa
- Poussière de charbon incandescente: bụi than đỏ rực.
- Parétincelle (ít phổ biến hơn): tàn lửa nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc thù nào với danh từ escarbille.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ escarbille.
danh từ giống cái
- bụi than cháy dở (phụt ra từ ống khói đầu máy xe lửa...)