escarboucle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vật lóng lánh, viên ngọc sáng chói: "escarboucle" là một từ cổ, dùng để chỉ một viên đá quý hoặc một vật thể có ánh sáng rực rỡ, lấp lánh.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Hồng ngọc: Trong tiếng Pháp cổ, từ này cũng có thể dùng để chỉ viên hồng ngọc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái: (Chiếc nhẫn được trang trí bằng một viên đá lấp lánh.) (Trong các truyền thuyết, con rồng canh giữ một viên ngọc sáng chói trong hang của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Regards d'escarboucles": Cặp mắt lóng lánh. (Ánh mắt lấp lánh của cô ấy làm mê hoặc cả hội trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Escarboucle không có biến thể phổ biến. Đây là một từ cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
Từ đồng nghĩa
- Pierre précieuse: đá quý.
- Joyau: châu báu, trang sức quý.
- Rubis (nghĩa cổ): hồng ngọc.
Thành ngữ liên quan
- Avoir des yeux en escarboucles: Có đôi mắt sáng long lanh như ngọc. (Đứa trẻ, ngạc nhiên thích thú, có đôi mắt sáng long lanh.)
danh từ giống cái
- vật lóng lánh
- Regards d'escarbouclescặp mắt lóng lánh
- (từ cũ, nghĩa cũ) hồng ngọc