escarcelle

Học thuật
Thân thiện
escarcelle

Une voyageuse ouvre son escarcelle pour payer son repas.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Túi tiền, tiền: Một loại túi nhỏ, thường bằng da, dùng để đựng tiền xu hoặc các vật giá trị nhỏ, được đeothắt lưng. Từ này thường mang sắc thái cổ xưa hoặc văn học.
Ví dụ sử dụng
  • (Tìm một quán trọ hợp với túi tiền của mình.)
  • (Thời Trung Cổ, những người lữ hành mang tiền của họ trong một chiếc túi đeo thắt lưng.)
  • (Túi tiền của anh ta trống rỗng sau khi mua sắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir l'escarcelle bien garnie": túi tiền đầy ắp, rất giàu có.
    • Ce mécène a l'escarcelle bien garnie. (Vị mạnh thường quân này túi tiền rất đầy.)
  • "Vider son escarcelle": Tiêu hết tiền, làm cạn túi.
    • Il a vidé son escarcelle pour ce tableau. (Anh ta đã tiêu hết tiền để mua bức tranh này.)
Biến thể từ gần giống
  • Bourse (n.f): Túi tiền, . Từ hiện đại phổ biến hơn để chỉ nơi đựng tiền.
  • Porte-monnaie (n.m): đựng tiền xu, nhỏ.
  • Bourse (n.f): Còn có nghĩathị trường chứng khoán hoặc học bổng.
Từ đồng nghĩa
  • Bourse: , túi tiền.
  • Sacoche: Túi xách nhỏ, túi đeo.
  • Bourse plate (thành ngữ): Túi tiền rỗng, không tiền.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir les yeux plus gros que l'escarcelle: Tham vọng vượt quá khả năng tài chính (nghĩa đen: đôi mắt to hơn túi tiền).
    • Il veut acheter cette voiture de luxe, mais il a les yeux plus gros que l'escarcelle. (Anh ta muốn mua chiếc xe sang đó, nhưng tham vọng thì vượt quá túi tiền.)
escarcelle

Une voyageuse ouvre son escarcelle pour payer son repas.

danh từ giống cái
  1. túi tiền
    • Chercher une auberge à portée de son escarcelle
      tìm một quán ăn hợp với túi tiền của mình