escarcelle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Túi tiền, ví tiền: Một loại túi nhỏ, thường bằng da, dùng để đựng tiền xu hoặc các vật có giá trị nhỏ, được đeo ở thắt lưng. Từ này thường mang sắc thái cổ xưa hoặc văn học.
Ví dụ sử dụng
- (Tìm một quán trọ hợp với túi tiền của mình.)
- (Thời Trung Cổ, những người lữ hành mang tiền của họ trong một chiếc túi đeo thắt lưng.)
- (Túi tiền của anh ta trống rỗng sau khi mua sắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir l'escarcelle bien garnie": Có túi tiền đầy ắp, rất giàu có.
- Ce mécène a l'escarcelle bien garnie. (Vị mạnh thường quân này có túi tiền rất đầy.)
- "Vider son escarcelle": Tiêu hết tiền, làm cạn túi.
- Il a vidé son escarcelle pour ce tableau. (Anh ta đã tiêu hết tiền để mua bức tranh này.)
Biến thể và từ gần giống
- Bourse (n.f): Túi tiền, ví. Từ hiện đại và phổ biến hơn để chỉ nơi đựng tiền.
- Porte-monnaie (n.m): Ví đựng tiền xu, ví nhỏ.
- Bourse (n.f): Còn có nghĩa là thị trường chứng khoán hoặc học bổng.
Từ đồng nghĩa
- Bourse: Ví, túi tiền.
- Sacoche: Túi xách nhỏ, túi đeo.
- Bourse plate (thành ngữ): Túi tiền rỗng, không có tiền.
Thành ngữ liên quan
- Avoir les yeux plus gros que l'escarcelle: Tham vọng vượt quá khả năng tài chính (nghĩa đen: có đôi mắt to hơn túi tiền).
- Il veut acheter cette voiture de luxe, mais il a les yeux plus gros que l'escarcelle. (Anh ta muốn mua chiếc xe sang đó, nhưng tham vọng thì vượt quá túi tiền.)
danh từ giống cái
- túi tiền
- Chercher une auberge à portée de son escarcelletìm một quán ăn hợp với túi tiền của mình