escargot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ốc sên: Một loài động vật thân mềm, có vỏ xoắn ốc, di chuyển chậm chạp. Từ này thường dùng để chỉ con vật nói chung.
- Món ốc sên: Trong ẩm thực, "escargot" đặc biệt chỉ món ăn được chế biến từ thịt ốc sên, thường là ốc sên vườn (Helix pomatia).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai trouvé un escargot dans le jardin. (Tôi tìm thấy một con ốc sên trong vườn.)
- Les escargots laissent une traînée de bave. (Ốc sên để lại một vệt chất nhầy.)
- En France, les escargots sont un plat traditionnel. (Ở Pháp, ốc sên là một món ăn truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Aller comme un escargot": Đi chậm như sên, di chuyển rất chậm chạp.
- A cause des embouteillages, la voiture avance comme un escargot. (Vì tắc đường, chiếc xe tiến lên chậm như sên.)
Biến thể và từ gần giống
- Escargotière (n.f): Nơi nuôi ốc sên; đĩa hoặc dụng cụ đặc biệt dùng để phục vụ món ốc sên.
- Escargot de Bourgogne: Tên gọi cụ thể cho loài ốc sên vườn được dùng phổ biến trong ẩm thực Pháp.
Từ đồng nghĩa
- Limace (n.f): Ốc sên không vỏ (ốc sên trần).
- Colimaçon (n.m): Từ đồng nghĩa với "escargot", cũng có nghĩa là cầu thang xoắn ốc.
Thành ngữ liên quan
- "Être lent comme un escargot": Chậm như ốc sên (nhấn mạnh sự chậm chạp).
- Dépêche-toi ! Tu es lent comme un escargot. (Nhanh lên! Cậu chậm như ốc sên vậy.)
{{escargot}}
danh từ giống đực
- (động vật học) ốc sên
- aller comme un escargotđi chậm như sên