escargot

Học thuật
Thân thiện
escargot

Un escargot traverse lentement une feuille verte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ốc sên: Một loài động vật thân mềm, vỏ xoắn ốc, di chuyển chậm chạp. Từ này thường dùng để chỉ con vật nói chung.
    • Món ốc sên: Trong ẩm thực, "escargot" đặc biệt chỉ món ăn được chế biến từ thịt ốc sên, thườngốc sên vườn (Helix pomatia).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai trouvé un escargot dans le jardin. (Tôi tìm thấy một con ốc sên trong vườn.)
    • Les escargots laissent une traînée de bave. (Ốc sên để lại một vệt chất nhầy.)
    • En France, les escargots sont un plat traditionnel. (Ở Pháp, ốc sênmột món ăn truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aller comme un escargot": Đi chậm như sên, di chuyển rất chậm chạp.
    • A cause des embouteillages, la voiture avance comme un escargot. ( tắc đường, chiếc xe tiến lên chậm như sên.)
Biến thể từ gần giống
  • Escargotière (n.f): Nơi nuôi ốc sên; đĩa hoặc dụng cụ đặc biệt dùng để phục vụ món ốc sên.
  • Escargot de Bourgogne: Tên gọi cụ thể cho loài ốc sên vườn được dùng phổ biến trong ẩm thực Pháp.
Từ đồng nghĩa
  • Limace (n.f): Ốc sên không vỏ (ốc sên trần).
  • Colimaçon (n.m): Từ đồng nghĩa với "escargot", cũng có nghĩacầu thang xoắn ốc.
Thành ngữ liên quan
  • "Être lent comme un escargot": Chậm như ốc sên (nhấn mạnh sự chậm chạp).
    • Dépêche-toi ! Tu es lent comme un escargot. (Nhanh lên! Cậu chậm như ốc sên vậy.)
escargot

Un escargot traverse lentement une feuille verte.

{{escargot}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) ốc sên
    • aller comme un escargot
      đi chậm như sên

Từ chứa "escargot"

Từ có nhắc đến "escargot"