escargotière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chỗ nuôi ốc sên: Một khu vực, thường là một khu vườn hoặc một cấu trúc đặc biệt, được thiết kế để nuôi và nhân giống ốc sên (escargots) làm thực phẩm.
- Đĩa nướng ốc sên; đĩa dọn món ốc sên: Một loại đĩa đặc biệt, thường bằng đất nung hoặc kim loại, có các lỗ trũng để giữ từng con ốc, dùng để nướng và phục vụ món ốc sên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Ils ont installé une escargotière dans le jardin pour élever des escargots. (Họ đã lắp đặt một chỗ nuôi ốc sên trong vườn để nuôi ốc.)
- Servez les escargots chauds dans l'escargotière. (Hãy dọn ốc sên nóng trong đĩa nướng ốc sên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Élever des escargots dans une escargotière": Nuôi ốc sên trong một khu nuôi ốc.
- C'est une tradition dans cette région d'élever des escargots dans une escargotière. (Nuôi ốc sên trong một khu nuôi ốc là truyền thống ở vùng này.)
Biến thể và từ gần giống
- Escargot (danh từ giống đực): Con ốc sên (dùng làm thực phẩm).
- Escargotage (danh từ giống đực): Nghề nuôi ốc sên; sự nuôi ốc sên.
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens "chỗ nuôi ốc sên":
- Héliciculture (danh từ giống cái): Nghề nuôi ốc sên, trang trại nuôi ốc sên. (Đây là một thuật ngữ chuyên ngành hơn.)
- Pour le sens "đĩa nướng ốc sên":
- Plaque à escargots (cụm danh từ giống cái): Đĩa (dùng cho) ốc sên. (Cách gọi mô tả phổ biến.)
danh từ giống cái
- chỗ nuôi ốc sên
- đĩa nướng ốc sên; đĩa dọn món ốc sên