escarmoucher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ):
    • (Từ , nghĩa ) Chạm súng; xung đột sơ sơ: Chỉ một cuộc đụng độ nhỏ, một trận giao tranh ngắn hoặc thăm dò giữa các lực lượng quân sự, không phảimột trận đánh lớn.
    • Cãi nhau xoàng: (Nghĩa mở rộng) Chỉ một cuộc tranh cãi, xung đột nhỏ, không nghiêm trọng giữa các cá nhân.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Les patrouilles ont escarmouché à la frontière. (Các toán tuần tra đã chạm súng nhẹbiên giới.)
    • Ils escarmouchent souvent sur des détails sans importance. (Họ thường cãi nhau xoàng về những chi tiết không quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en venir à escarmoucher": đi đến chỗ xung đột/ cãi vã nhỏ.
    • Leurs désaccords constants les ont fait en venir à escarmoucher. (Những bất đồng liên tục của họ đã khiến họ đi đến chỗ cãi vã.)
Biến thể từ gần giống
  • Escarmouche (danh từ giống cái): trận đụng độ nhỏ, cuộc cãi vã.
    • Une petite escarmouche a éclaté entre les deux armées. (Một trận đụng độ nhỏ đã nổ ra giữa hai đạo quân.)
    • Ils ont eu une escarmouche verbale. (Họ đã có một cuộc cãi vã bằng lời.)
Từ đồng nghĩa
  • Se bagarrer (v): cãi nhau, đánh nhau (thông tục hơn).
  • S'échauffer (v): nóng lên, cãi vã (chỉ giai đoạn đầu của tranh cãi).
  • S'accrocher (v): va chạm, cãi cọ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được ghi nhận phổ biến cho động từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

nội động từ
  1. (từ , nghĩa ) chạm súng; xung đột sơ sơ
  2. cãi nhau xoàng