escarpin

Học thuật
Thân thiện
escarpin

Une femme porte des escarpins noirs pour une soirée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giày bàn, giày mũi nhọn: Một loại giày nhẹ, thường gót cao mũi nhọn, dành cho phụ nữ, thường được mang trong các dịp trang trọng hoặc khiêu vũ.
    • Giày cao gót: Từ này thường được dùng để chỉ chung các loại giày cao gót của phụ nữ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Elle a acheté une paire d'escarpins noirs pour le mariage. ( ấy đã mua một đôi giày cao gót đen cho đám cưới.)
    • Ces escarpins sont très élégants mais pas très confortables. (Đôi giày cao gót này rất thanh lịch nhưng không được thoải mái lắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jouer de l'escarpin" (thông tục): chuồn thẳng, cút thẳng, rời đi nhanh chóng lén lút.
    • Dès qu'il a vu la police, il a joué de l'escarpin. (Ngay khi thấy cảnh sát, hắn ta đã chuồn thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Escarpin de Limoges (danh từ giống đực): Một loại guốc (gỗ) truyền thống.
    • Les escarpins de Limoges sont typiques de cette région. (Những chiếc guốc Limoges là đặc trưng của vùng này.)
Từ đồng nghĩa
  • Soulier à talon haut: giày cao gót.
  • Chaussure à talon: giày gót.
escarpin

Une femme porte des escarpins noirs pour une soirée.

danh từ giống đực
  1. giày ban
    • escarpin de Limoges
      guốc
    • jouer de l'escarpin
      (thông tục) chuồn thẳng, cút thẳng

Từ có nhắc đến "escarpin"