eschar

/'eskɑ:/
Học thuật
Thân thiện
eschar

A doctor examines the eschar on a patient's forearm.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Vảy khô, mảng hoại tử: Chỉ một lớp chết, khô, cứng, thường màu nâu sẫm hoặc đen, hình thành trên bề mặt vết thương, đặc biệt sau khi bị bỏng nặng, tổn thương do nhiệt, hoại tử do thiếu máu cục bộ, hoặc một số bệnh nhiễm trùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor carefully removed the eschar to assess the wound bed underneath. (Bác sĩ đã cẩn thận loại bỏ lớp vảy hoại tử để đánh giá phần bên dưới vết thương.)
    • A thick, black eschar is a classic sign of a third-degree burn. (Một lớp vảy dày, màu đen dấu hiệu điển hình của bỏng độ ba.)
    • The formation of an eschar can help protect the wound from infection in the initial stages. (Sự hình thành của lớp vảy có thể giúp bảo vệ vết thương khỏi nhiễm trùng trong giai đoạn đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Surgical escharotomy": Thủ thuật rạch lớp vảy hoại tử. Đây một thủ thuật phẫu thuật được thực hiện khi lớp vảy cứng gây chèn ép, cản trở lưu thông máu hoặc hô hấp, thường gặp trong bỏng vòng chi hoặc bỏng ngực.
    • An escharotomy was performed to relieve pressure on the patient's chest. (Một thủ thuật rạch vảy đã được thực hiện để giảm áp lực lên ngực bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Escharotic (tính từ): tính chất gây hoại tử, tạo vảy.
    • Some historical treatments used escharotic agents, which are now considered dangerous. (Một số phương pháp điều trị trong lịch sử sử dụng các chất gây hoại tử, nay được coi nguy hiểm.)
  • Necrosis (danh từ): Sự hoại tử (nghĩa rộng hơn, chỉ sự chết của tế bào/tổ chức trong cơ thể sống).
  • Scab (danh từ): Vảy (thông thường). Từ này chỉ lớp vảy nhỏ, cứng hình thành từ máu khô dịch trên vết thương nhỏ, khác với eschar thường chỉ tổn thương sâu rộng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Dry scab: Vảy khô (dịch nghĩa trực tiếp).
  • Slough (trong một số ngữ cảnh y tế): hoại tử ẩm hoặc khô cần được loại bỏ khỏi vết thương.
  • Necrotic tissue: hoại tử.
Lưu ý sử dụng
  • "Eschar" một thuật ngữ chuyên ngành y tế. Trong giao tiếp hàng ngày về vết thương nhỏ, người ta thường dùng từ "scab".
  • Việc xử lý eschar ( nên cắt bỏ hay để tự bong) phụ thuộc vào tình trạng vết thương cụ thể phải do nhân viên y tế thực hiện.
eschar

A doctor examines the eschar on a patient's forearm.

danh từ
  1. (y học) vảy (đóngvết thương)

Từ gần giống