eschatological

/,eskətə'lɔdʤikəl/
Học thuật
Thân thiện
eschatological

The philosopher discussed eschatological themes in his lecture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) thuyết mạt thế: Liên quan đến học thuyết hoặc niềm tin về những sự kiện cuối cùng trong lịch sử nhân loại thế giới, thường gắn với sự phán xét cuối cùng, sự sống lại số phận tối hậu của linh hồn.
    • Liên quan đến vận mệnh tối hậu: Liên quan đến sự kết thúc tối hậu hoặc vận mệnh cuối cùng của con người thế giới.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The book explores eschatological themes from various religious traditions. (Cuốn sách khám phá các chủ đề mạt thế từ nhiều truyền thống tôn giáo khác nhau.)
    • Many prophets have made eschatological predictions about the end of the world. (Nhiều nhà tiên tri đã đưa ra những dự đoán thuộc thuyết mạt thế về ngày tận thế.)
    • The debate focused on the eschatological implications of the ancient text. (Cuộc tranh luận tập trung vào những hàm ý mạt thế của văn bản cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eschatological hope": Niềm hy vọng mạt thế, niềm hy vọng về một tương lai tối hậu tốt đẹp do thần linh thiết lập.

    • The community's faith is centered on an eschatological hope for a new heaven and a new earth. (Đức tin của cộng đồng tập trung vào một niềm hy vọng mạt thế về trời mới đất mới.)
  • "Eschatological vision": Tầm nhìn mạt thế, một sự mô tả hoặc khải thị về những sự kiện cuối cùng.

    • The prophet's eschatological vision described a final battle between good and evil. (Tầm nhìn mạt thế của vị tiên tri mô tả một trận chiến cuối cùng giữa thiện ác.)
Biến thể từ gần giống
  • Eschatology (danh từ): Thuyết mạt thế, môn nghiên cứu về những sự kiện cuối cùng.

    • He is writing his thesis on comparative eschatology. (Anh ấy đang viết luận văn về thuyết mạt thế so sánh.)
  • Eschaton (danh từ): Thời điểm mạt thế, thời khắc cuối cùng trong kế hoạch của thần linh.

    • The concept of the eschaton is central to many apocalyptic beliefs. (Khái niệm về thời điểm mạt thế trung tâm của nhiều niềm tin khải huyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Apocalyptic (tính từ): (Thuộc) khải huyền, liên quan đến sự mặc khải về những sự kiện cuối cùng, thường mang tính thảm họa.
  • Teleological (tính từ): (Thuộc) mục đích luận, liên quan đến mục đích hoặc cứu cánh tối hậu, có thể chồng lấn trong một số ngữ cảnh triết học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "eschatological")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "eschatological")

eschatological

The philosopher discussed eschatological themes in his lecture.

tính từ
  1. (tôn giáo) (thuộc) thuyết mạt thế