eschatologie

Học thuật
Thân thiện
eschatologie

La théologie étudie l'eschatologie comme une partie de sa doctrine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thuyết hậu thế: Một nhánh của thần học hoặc triết học nghiên cứu về những sự kiện cuối cùng của nhân loại hoặc của vũ trụ, như sự phán xét cuối cùng, sự sống lại, thiên đường, địa ngục, sự kết thúc của thế giới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'eschatologie est un thème central dans de nombreuses religions. (Thuyết hậu thếmột chủ đề trung tâm trong nhiều tôn giáo.)
    • Ce philosophe étudie l'eschatologie chrétienne. (Triết gia này nghiên cứu thuyết hậu thế của đốc giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eschatologie individuelle": thuyết hậu thế cá nhân (nghiên cứu số phận cuối cùng của linh hồn cá nhân sau khi chết).

    • La question du jugement après la mort relève de l'eschatologie individuelle. (Vấn đề phán xét sau khi chết thuộc về thuyết hậu thế cá nhân.)
  • "Eschatologie cosmique": thuyết hậu thế vũ trụ (nghiên cứu về số phận cuối cùng của toàn bộ vũ trụ hoặc nhân loại).

    • Les prophéties sur la fin du monde concernent l'eschatologie cosmique. (Những lời tiên tri về ngày tận thế liên quan đến thuyết hậu thế vũ trụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Eschatologique (tính từ): thuộc về thuyết hậu thế.
    • Un discours eschatologique. (Một bài diễn văn thuộc về thuyết hậu thế.)
Từ đồng nghĩa
  • Doctrine des fins dernières: học thuyết về những điều cuối cùng (cách diễn đạt khác cùng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)

eschatologie

La théologie étudie l'eschatologie comme une partie de sa doctrine.

danh từ giống cái
  1. thuyết hậu thế

Từ có nhắc đến "eschatologie"