esclavon

Học thuật
Thân thiện
esclavon

Un homme porte un chapeau de fourrure et un manteau brodé, typique d'un esclavon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người Slavơ: Từ , đồng nghĩa với "slavon", dùng để chỉ một người thuộc nhóm dân tộc Slavơ ở Đông Nam Âu.
    • Tiếng Slavơ: Từ , đồng nghĩa với "slavon", dùng để chỉ nhóm ngôn ngữ Slavơ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les peuples esclavons ont une riche histoire. (Các dân tộc Slavơ có một lịch sử phong phú.)
    • Il étudie les langues esclavones. (Anh ấy nghiên cứu các ngôn ngữ Slavơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Esclavon"một từ cổ, chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản lịch sử hoặc văn học . Trong tiếng Pháp hiện đại, từ "slave" (người Slavơ, tiếng Slavơ) được sử dụng phổ biến hơn nhiều.
Biến thể từ gần giống
  • Slavon (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa trực tiếp với "esclavon".
  • Slave (danh từ giống đực/cái): Từ hiện đại phổ biến để chỉ người hoặc ngôn ngữ Slavơ.
  • Slave (tính từ): Thuộc về người hoặc ngôn ngữ Slavơ (ví dụ: - các ngôn ngữ Slavơ).
Từ đồng nghĩa
  • Slavon (danh từ): Người Slavơ, tiếng Slavơ.
  • Slave (danh từ): Người Slavơ, tiếng Slavơ.
esclavon

Un homme porte un chapeau de fourrure et un manteau brodé, typique d'un esclavon.

danh từ giống đực
  1. như slavon