escobar
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kẻ gian hùng: Một người đàn ông vừa gian xảo, mưu mô, vừa có dũng khí và tài năng, thường dùng để chỉ những nhân vật phức tạp, có ảnh hưởng lớn nhưng bằng các thủ đoạn phi pháp hoặc đáng ngờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Dans l'histoire, certains chefs de guerre étaient considérés comme des escobars. (Trong lịch sử, một số thủ lĩnh chiến tranh được coi là những kẻ gian hùng.)
- Ce personnage de roman est un escobar typique, à la fois admiré et craint. (Nhân vật tiểu thuyết này là một kẻ gian hùng điển hình, vừa được ngưỡng mộ vừa bị khiếp sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái văn học hoặc báo chí, dùng để mô tả những nhân vật lịch sử hoặc đương đại có tính cách và hành động mâu thuẫn, phức tạp, không dễ phân định rõ ràng là anh hùng hay kẻ xấu.
Biến thể và từ gần giống
- Escobarderie (danh từ giống cái): Hành vi, tính cách của một ; sự gian hùng.
- L'escobarderie de ce politicien est légendaire. (Tính cách gian hùng của chính trị gia này đã trở thành huyền thoại.)
Từ đồng nghĩa
- Arriviste (danh từ): Kẻ cơ hội, thường tìm cách tiến thân bằng mọi giá.
- Aventurier (danh từ): Kẻ phiêu lưu, mạo hiểm (có thể với mục đích không chính đáng).
Từ trái nghĩa
- Héros (danh từ): Anh hùng (với phẩm chất cao quý, trong sáng).
- Saint (danh từ): Vị thánh, người đạo đức mẫu mực.
danh từ giống đực
- kẻ gian hùng