escobarderie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thủ đoạn gian hùng, hành vi trốn tránh trách nhiệm một cách hèn nhát: Từ này chỉ một hành động hoặc chiến thuật xảo quyệt nhằm lẩn tránh một nghĩa vụ, trách nhiệm hoặc tình huống khó khăn bằng cách không trung thực hoặc hèn nhát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Son refus de prendre position est une véritable escobarderie. (Việc anh ta từ chối không chịu lập trường là một thủ đoạn gian hùng thực sự.)
- Les politiciens sont parfois accusés d'escobarderie. (Các chính trị gia đôi khi bị cáo buộc là dùng thủ đoạn gian hùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire preuve d'escobarderie": thể hiện sự hèn nhát, dùng thủ đoạn gian hùng.
- Il a fait preuve d'escobarderie en quittant la réunion avant le vote difficile. (Hắn đã thể hiện thủ đoạn gian hùng bằng cách rời khỏi cuộc họp trước cuộc bỏ phiếu khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Escobard (danh từ giống đực, ít dùng): kẻ hèn nhát, kẻ dùng thủ đoạn gian hùng.
- Dérobade (danh từ giống cái): sự lẩn tránh, sự thoái thác. (Từ này gần nghĩa nhưng ít mang sắc thái "gian hùng" như escobarderie).
Từ đồng nghĩa
- Lâcheté: sự hèn nhát.
- Dérobade: sự lẩn tránh, sự thoái thác.
- Fuite: sự trốn tránh.
Từ trái nghĩa
- Courage: lòng can đảm.
- Franchise: sự thẳng thắn, ngay thẳng.
- Responsabilité: tinh thần trách nhiệm.
Lưu ý sử dụng
- escobarderie là một từ khá hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại, mang sắc thái khá mạnh và thường được dùng trong văn chính luận hoặc ngôn ngữ trang trọng để chỉ trích.
- Từ này xuất phát từ tiếng lóng cổ "escobard" (có nghĩa là kẻ hèn nhát).
danh từ giống cái
- thủ đoạn gian hùng