escoffier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (thông tục):
- Giết, khử: "escoffier" là một động từ thông tục, lóng, dùng để chỉ hành động giết chết một người hoặc một sinh vật.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a été escoffié dans une sombre affaire. (Hắn ta đã bị khử trong một vụ việc mờ ám.)
- Les gangsters ont menacé de l'escoffier s'il parlait. (Bọn côn đồ đã đe dọa sẽ giết hắn nếu hắn lên tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire escoffier": bị giết, bị khử.
- Le témoin s'est fait escoffier avant le procès. (Nhân chứng đã bị khử trước phiên tòa.)
Biến thể và từ gần giống
- Assassiner (ngoại động từ): ám sát, giết (thường có tính toán, trang trọng hơn).
- Tuer (ngoại động từ): giết (từ thông dụng, trung tính).
- Liquidier (ngoại động từ, thông tục): thanh toán, khử (có sắc thái tương tự "escoffier").
Từ đồng nghĩa
- Buter (thông tục): giết, khử.
- Descendre (thông tục): hạ gục, giết.
- Supprimer (thông tục): loại bỏ, khử.
Lưu ý sử dụng
- Mức độ trang trọng: Từ "escoffier" thuộc ngôn ngữ thông tục, lóng, thường được dùng trong văn nói hoặc các ngữ cảnh không trang trọng như tiểu thuyết trinh thám, phim hành động, báo chí giật gân. Tránh dùng trong văn bản hành chính hoặc giao tiếp trang trọng.
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái mạnh, thô tục, thường gắn với bạo lực, tội phạm.
ngoại động từ
- (thông tục) giết