escorteur

Học thuật
Thân thiện
escorteur

Le navire de guerre escorteur protège un convoi maritime.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tàu hộ tống: Một loại tàu chiến nhiệm vụ bảo vệ, hộ tống các tàu lớn hơn (như tàu sân bay, tàu chở hàng) hoặc các đoàn tàu vận tải trước các mối đe dọa trên biển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'escorteur protège le porte-avions des sous-marins ennemis. (Tàu hộ tống bảo vệ tàu sân bay khỏi tàu ngầm địch.)
    • Un convoi de ravitaillement était accompagné par plusieurs escorteurs. (Một đoàn tàu tiếp tế được hộ tống bởi nhiều tàu hộ tống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Escorteur d'escadre": tàu hộ tống hạm đội, một loại tàu hộ tống cỡ lớn được sử dụng trong các hạm đội.
    • Les escorteurs d'escadre étaient essentiels pendant la Seconde Guerre mondiale. (Các tàu hộ tống hạm đội đóng vai trò thiết yếu trong Thế chiến thứ hai.)
Biến thể từ gần giống
  • Escorte (n.f): sự hộ tống, đội hộ tống.

    • Le navire marchand voyageait sous escorte. (Tàu buôn di chuyển dưới sự hộ tống.)
  • Escorter (v.t): hộ tống, đi kèm để bảo vệ.

    • Des destroyers escortent le pétrolier. (Các tàu khu trục hộ tống tàu chở dầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Navire d'escorte: tàu hộ tống (cách diễn đạt mô tả).
  • Destroyer d'escorte: tàu khu trục hộ tống (một loại cụ thể).
Lưu ý
  • Từ "escorteur" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hàng hải quân sự. Trong tiếng Việt, thuật ngữ chuyên ngành tương đương là "tàu hộ tống".
  • Không nên nhầm lẫn với từ "escorte" (danh từ chỉ hành động hoặc nhóm người/tàu thực hiện việc hộ tống) hay "escorter" (động từ).
escorteur

Le navire de guerre escorteur protège un convoi maritime.

danh từ giống đực
  1. (hàng hải) tàu hộ tống

Từ gần giống