esgourder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nghe: "esgourder" có nghĩanghe, lắng nghe. Đâymột từ lóng, biệt ngữ, thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Esgourde cette nouvelle chanson ! (Nghe bài hát mới này đi!)
    • J'ai esgourdé leur conversation par hasard. (Tôi tình cờ nghe được cuộc trò chuyện của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường xuất hiện trong văn nói thân mật, giữa bạn bè hoặc trong các tác phẩm văn học, phim ảnh mô tả ngôn ngữ đời thường. mang sắc thái sống động, trực tiếp hơn so với động từ "écouter" (nghe) thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Esgourde (danh từ, lóng): tai.
    • Ferme tes esgourdes ! (Ngậm miệng lại đi! / Đóng tai lại đi! - nghĩa bóng: Im đi).
Từ đồng nghĩa
  • Écouter: nghe (từ thông dụng, trung tính).
  • Entendre: nghe thấy (tập trung vào việc tiếp nhận âm thanh).
Lưu ý
  • "Esgourder" là một từ lóng. Người học nên tránh sử dụng trong các tình huống trang trọng, học thuật hoặc giao tiếp với người lạ. phù hợp nhất với ngữ cảnh rất thân mật.
ngoại động từ
  1. (tiếng lóng, biệt ngữ) nghe

Từ gần giống