esoterical
/,esou'terik/ Cách viết khác : (esoterical) /,esou'terikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bí truyền, bí mật: Chỉ những kiến thức, học thuyết hoặc sự hiểu biết chỉ được truyền dạy hoặc tiết lộ cho một nhóm nhỏ người được chọn lọc, thường là các môn đồ hoặc người có trình độ cao. Nó hàm ý sự khó hiểu và không dành cho số đông.
- Riêng tư, thầm kín: Có thể dùng để chỉ những điều thuộc về cá nhân, riêng tư và không công khai.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The esoterical teachings of the ancient sect were passed down only to the most devoted disciples. (Những giáo lý bí truyền của giáo phái cổ xưa chỉ được truyền lại cho những môn đệ tận tụy nhất.)
- His poetry is often criticized for being too esoterical and inaccessible to the general public. (Thơ của ông ấy thường bị chỉ trích là quá bí hiểm và khó tiếp cận đối với công chúng.)
- She kept her thoughts on the matter esoterical, sharing them with no one. (Cô ấy giữ kín những suy nghĩ của mình về vấn đề đó, không chia sẻ với ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh triết học hoặc tôn giáo: Thường dùng để mô tả các khía cạnh thần bí, ẩn ý sâu xa không dễ nắm bắt.
- The philosopher delved into the esoterical aspects of the text. (Triết gia đã đi sâu vào những khía cạnh bí truyền của văn bản.)
Biến thể và từ gần giống
- Esoteric (adj): Đây là dạng tính từ phổ biến và thông dụng hơn, có nghĩa tương tự "esoterical". "Esoterical" thường được coi là một biến thể ít phổ biến.
- esoteric knowledge (kiến thức bí truyền)
- Esotericism (n): Chủ nghĩa/ học thuyết bí truyền.
- the study of Western esotericism (việc nghiên cứu chủ nghĩa bí truyền phương Tây)
Từ đồng nghĩa
- Abstruse: trừu tượng, khó hiểu.
- Arcane: huyền bí, bí ẩn.
- Recondite: thâm thúy, cao siêu (khó hiểu).
- Cryptic: bí ẩn, khó giải mã.
Từ trái nghĩa
- Exoteric: phổ biến, dành cho công chúng (kiến thức dễ tiếp cận, không bí mật).
- Mainstream: chính thống, phổ biến.
- Accessible: dễ tiếp cận, dễ hiểu.
tính từ
- bí truyền; bí mật
- riêng tư