espace-temps
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Không-thời gian: Một khái niệm trong vật lý hiện đại, đặc biệt là trong thuyết tương đối của Albert Einstein, kết hợp ba chiều không gian (dài, rộng, cao) và một chiều thời gian thành một môi trường thống nhất bốn chiều, trong đó mọi sự kiện đều được xác định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La théorie de la relativité décrit l'univers comme un continuum espace-temps. (Thuyết tương đối mô tả vũ trụ như một môi trường liên tục không-thời gian.)
- La courbure de l'espace-temps est causée par la masse et l'énergie. (Độ cong của không-thời gian được gây ra bởi khối lượng và năng lượng.)
- Dans ce modèle, l'espace-temps est dynamique. (Trong mô hình này, không-thời gian là động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Continuum espace-temps": Môi trường liên tục không-thời gian, nhấn mạnh tính thống nhất và liền mạch của bốn chiều.
- Les événements sont des points dans le continuum espace-temps. (Các sự kiện là những điểm trong môi trường liên tục không-thời gian.)
"Courbure de l'espace-temps": Độ cong của không-thời gian, một khái niệm trung tâm trong thuyết tương đối rộng mô tả tác động của hấp dẫn.
- Les planètes orbitent autour du soleil en suivant la courbure de l'espace-temps. (Các hành tinh quay quanh mặt trời bằng cách tuân theo độ cong của không-thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Spatio-temporel, -le (tính từ): Thuộc về không gian và thời gian, liên quan đến không-thời gian.
- Une coordonnée spatio-temporelle. (Một tọa độ không-thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Continuum espace-temps: Môi trường liên tục không-thời gian (đây là một cụm từ đồng nghĩa mô tả chính xác hơn khái niệm).
Lưu ý
- "Espace-temps" là một danh từ ghép (composé) giống đực, luôn được viết có dấu gạch ngang. Nó là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong vật lý lý thuyết, vũ trụ học và triết học khoa học.
danh từ giống đực
- không-thời gian