espacement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự để cách quãng: Hành động tạo ra khoảng trống hoặc sự phân cách giữa các vật thể, các yếu tố hoặc các sự kiện theo thời gian.
- Khoảng cách: Khoảng trống vật lý hoặc thời gian được tạo ra giữa các đối tượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'espacement entre les lignes de texte est trop petit. (Khoảng cách giữa các dòng chữ quá nhỏ.)
- L'espacement des rendez-vous permet de mieux se reposer. (Việc sắp xếp các cuộc hẹn cách quãng cho phép nghỉ ngơi tốt hơn.)
- Il faut respecter un espacement d'un mètre entre les chaises. (Cần phải tuân thủ khoảng cách một mét giữa các chiếc ghế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Espacement régulier": Khoảng cách đều đặn.
- Les poteaux sont plantés avec un espacement régulier. (Các cột được trồng với khoảng cách đều đặn.)
"Espacement temporel": Khoảng cách thời gian.
- L'espacement temporel entre deux trains est de dix minutes. (Khoảng cách thời gian giữa hai chuyến tàu là mười phút.)
Biến thể và từ gần giống
Espacer (động từ): Để cách quãng, dàn ra.
- Il faut espacer les prises de médicaments. (Cần phải uống thuốc cách quãng ra.)
Espace (danh từ): Khoảng không, không gian.
- L'espace entre les deux bâtiments est étroit. (Khoảng không giữa hai tòa nhà thì hẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Intervalle: Khoảng cách, khoảng thời gian.
- Décalage: Sự dịch chuyển, khoảng cách (thường về thời gian hoặc vị trí).
- Écart: Khoảng cách, sự chênh lệch.
Các cụm từ liên quan
"Avoir un bon espacement": Có một khoảng cách hợp lý.
- Pour une lecture confortable, il faut avoir un bon espacement entre les lignes. (Để đọc thoải mái, cần có một khoảng cách hợp lý giữa các dòng.)
"Réduire l'espacement": Thu hẹp khoảng cách.
- Le graphiste a réduit l'espacement des caractères. (Nhà thiết kế đồ họa đã thu hẹp khoảng cách giữa các ký tự.)
danh từ giống đực
- sự để cách quãng
- khoảng cách