espagnolette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Then móc cửa sổ: Một loại khóa hoặc then cửa thường được lắp đặt trên cửa sổ hai cánh kiểu Pháp. Nó bao gồm một thanh kim loại dài có tay cầm, khi xoay sẽ điều khiển các chốt khóa ở trên và dưới khung cửa sổ để đóng chặt cả hai cánh cửa lại với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Pour fermer la fenêtre, tournez l'espagnolette. (Để đóng cửa sổ, hãy xoay then móc.)
- L'espagnolette de la chambre est cassée. (Cái then móc cửa sổ trong phòng ngủ bị hỏng rồi.)
- Il faut vérifier si toutes les espagnolettes sont bien verrouillées avant de partir. (Phải kiểm tra xem tất cả các then cửa sổ đã được khóa chặt chưa trước khi đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fenêtre à espagnolette": Cửa sổ có lắp then móc, thường chỉ kiểu cửa sổ hai cánh mở vào trong.
- La vieille maison a de belles fenêtres à espagnolette. (Ngôi nhà cũ có những cánh cửa sổ đẹp với then móc.)
Biến thể và từ gần giống
- Crémone (n.f): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ loại then cửa sổ tương tự.
- Verrou (n.m): Then cửa, chốt cửa (nói chung, không chỉ dành riêng cho cửa sổ).
- Serrure (n.f): Ổ khóa.
Từ đồng nghĩa
- Crémone: Then cửa sổ (dùng thay thế được trong hầu hết ngữ cảnh).
danh từ giống cái
- then móc cửa sổ