espagnoliser

Học thuật
Thân thiện
espagnoliser

On apprend à espagnoliser une recette traditionnelle.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tây Ban Nha hóa: Hành động làm cho một cái gì đó (như văn hóa, phong tục, ngôn ngữ, phong cách) mang đặc điểm, tính chất hoặc ảnh hưởng của Tây Ban Nha.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Certain French painters of the 19th century were influenced by Goya, which helped to espagnoliser their style. (Một số họa Pháp thế kỷ 19 chịu ảnh hưởng của Goya, điều này đã góp phần Tây Ban Nha hóa phong cách của họ.)
    • L'arrivée massive de produits et de médias en provenance d'Espagne a contribué à espagnoliser certains aspects de la culture régionale. (Sự xuất hiện ồ ạt của các sản phẩm truyền thông từ Tây Ban Nha đã góp phần Tây Ban Nha hóa một số khía cạnh của văn hóa vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong các phân tích văn hóa, lịch sử nghệ thuật, xã hội học hoặc ngôn ngữ học để mô tả một quá trình ảnh hưởng hoặc tiếp biến văn hóa.
  • Có thể dùngdạng bị động (être espagnolisé) để nhấn mạnh đối tượng chịu sự ảnh hưởng.
    • La cuisine de cette région s'est progressivement espagnolisée au fil des échanges commerciaux. (Ẩm thực của vùng này dần dần bị Tây Ban Nha hóa qua các cuộc trao đổi thương mại.)
Biến thể từ gần giống
  • Espagnolisation (danh từ giống cái): Sự Tây Ban Nha hóa.
    • L'espagnolisation de l'architecture est visible dans ces bâtiments. (Sự Tây Ban Nha hóa trong kiến trúc có thể thấy những tòa nhà này.)
Từ đồng nghĩa
  • Hispaniser: Có nghĩa tương tự, chỉ sự ảnh hưởng hóa từ văn hóa Tây Ban Nha hoặc Hispanic.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
espagnoliser

On apprend à espagnoliser une recette traditionnelle.

ngoại động từ
  1. Tây Ban Nha hóa