espagnolisme

Học thuật
Thân thiện
espagnolisme

Un écrivain utilise un espagnolisme dans son roman.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phong cách Tây Ban Nha: Từ chỉ một phong cách, đặc điểm hoặc ảnh hưởng mang tính chất Tây Ban Nha, đặc biệt trong văn hóa, nghệ thuật, kiến trúc hoặc ngôn ngữ.
    • Chủ nghĩa Tây Ban Nha: Có thể dùng để chỉ sự ngưỡng mộ, sự bắt chước hoặc xu hướng đề cao các yếu tố văn hóa Tây Ban Nha.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'espagnolisme de ce tableau se voit dans l'usage des couleurs et des thèmes. (Phong cách Tây Ban Nha của bức tranh này thể hiện qua việc sử dụng màu sắc chủ đề.)
    • Son architecture montre un espagnolisme évident, avec ses influences mauresques. (Kiến trúc của cho thấy một phong cách Tây Ban Nha rõ rệt, với những ảnh hưởng Moor.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích văn học hoặc nghệ thuật, espagnolisme có thể được dùng để chỉ một trào lưu hoặc khuynh hướng chịu ảnh hưởng sâu sắc từ Tây Ban Nha.
    • Le mouvement artistique était marqué par un espagnolisme certain. (Trào lưu nghệ thuật được đánh dấu bởi một chủ nghĩa Tây Ban Nha rõ rệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Espagnol (adj): thuộc về Tây Ban Nha, người Tây Ban Nha.
  • Hispanisme (n.m): một từ đồng nghĩa gần, cũng chỉ ảnh hưởng hoặc phong cách Tây Ban Nha, đôi khi được dùng rộng hơn cho cả văn hóa Tây Ban Nha Bồ Đào Nha.
Từ đồng nghĩa
  • Hispanisme: chủ nghĩa Tây Ban Nha, ảnh hưởng Tây Ban Nha.
  • Influence espagnole: ảnh hưởng Tây Ban Nha.
Lưu ý
  • Espagnolismemột từ khá chuyên ngành, thường xuất hiện trong các bài phê bình văn hóa, nghệ thuật, kiến trúc hoặc ngôn ngữ học. ít khi được dùng trong hội thoại thông thường hàng ngày.
espagnolisme

Un écrivain utilise un espagnolisme dans son roman.

danh từ giống đực
  1. phong cách Tây Ban Nha