espalier
/es'pæljə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Rặng cây trồng áp tường: Trong nông nghiệp, chỉ một hàng cây ăn quả hoặc cây cảnh được trồng và uốn sát vào một bức tường hoặc giàn đỡ, thường để bảo vệ cây khỏi gió và giúp quả chín nhanh hơn.
- Tường đỡ cây: Cũng trong nông nghiệp, có thể chỉ chính bức tường hoặc cấu trúc giàn được dùng để đỡ và định hình cho các cây trồng theo phương pháp này.
- Người chèo lái thuyền galê: (Nghĩa lịch sử, ít dùng) Chỉ người điều khiển, chèo lái một chiếc thuyền galê (một loại thuyền buồm cổ).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les poiriers en espalier le long du mur sont magnifiques. (Những cây lê trồng áp tường dọc theo bức tường thật tuyệt đẹp.)
- Il a construit un nouvel espalier pour ses rosiers grimpants. (Anh ấy đã xây một giàn đỡ cây mới cho những cây hoa hồng leo của mình.)
- (Nghĩa lịch sử) L'espalier guidait habilement la galère. (Người chèo lái điều khiển chiếc thuyền galê một cách khéo léo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cultiver en espalier": Trồng cây theo phương pháp áp tường.
- Il est avantageux de cultiver les pêchers en espalier dans les régions froides. (Việc trồng cây đào theo phương pháp áp tường có lợi ở những vùng lạnh.)
"Palisser un arbre en espalier": Uốn và cố định một cây vào giàn hoặc tường.
- Il faut palisser les branches du pommier sur l'espalier. (Cần phải uốn và cố định các cành của cây táo vào giàn đỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Espalier (động từ, rất hiếm): Trồng hoặc uốn cây theo phương pháp áp tường.
- Palissage (danh từ giống đực): Kỹ thuật uốn và buộc cây leo hoặc cây ăn quả vào giàn.
- Treillage (danh từ giống đực): Giàn leo, hàng rào bằng gỗ hoặc kim loại dùng cho cây leo.
Từ đồng nghĩa
- Palissade (nữ): Hàng rào, bức tường (có thể dùng để chỉ cấu trúc đỡ cây trong một số ngữ cảnh).
- Tuteur (nam): Cọc chống, giàn đỡ cây (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ 'espalier')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'espalier')
danh từ giống đực
- (nông nghiệp) rặng cây (trồng) áp tường (để tránh gió và để quả chóng chín)
- (nông nghiệp) tường đỡ cây
- (sử học) người chèo lái (thuyền gale)