esparcet

Học thuật
Thân thiện
esparcet

L'agriculteur cultive de l'esparcet dans son champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cỏ linh lăng ba lá, cỏ sainfoin: Một loại cây họ đậu, thường được trồng làm thức ăn cho gia súc, hoa màu hồng hoặc đỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'esparcet est une plante fourragère très nutritive. (Cỏ linh lăng ba lámột loại cây thức ăn gia súc rất bổ dưỡng.)
    • Les agriculteurs sèment de l'esparcet dans leurs prairies. (Những người nông dân gieo cỏ sainfoin trên các đồng cỏ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Champ d'esparcet": Cánh đồng trồng cỏ linh lăng ba lá.
    • Les abeilles butinent volontiers dans un champ d'esparcet. (Những con ong mật rất thích kiếm mật trên một cánh đồng cỏ linh lăng ba lá.)
Biến thể từ gần giống
  • Sainfoin (danh từ giống đực): Đâytừ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "esparcet", cùng chỉ một loại cây.
    • Le sainfoin est aussi appelé esparcet. (Cỏ sainfoin cũng được gọi là esparcet.)
Từ đồng nghĩa
  • Sainfoin: Cỏ sainfoin, cỏ linh lăng ba lá.
  • Hedysarum coronarium (danh từ): Tên khoa học của loài cây này.
esparcet

L'agriculteur cultive de l'esparcet dans son champ.

danh từ giống đực
  1. xem sainfoin

Từ gần giống

Từ chứa "esparcet"