esparcet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cỏ linh lăng ba lá, cỏ sainfoin: Một loại cây họ đậu, thường được trồng làm thức ăn cho gia súc, có hoa màu hồng hoặc đỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'esparcet est une plante fourragère très nutritive. (Cỏ linh lăng ba lá là một loại cây thức ăn gia súc rất bổ dưỡng.)
- Les agriculteurs sèment de l'esparcet dans leurs prairies. (Những người nông dân gieo cỏ sainfoin trên các đồng cỏ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Champ d'esparcet": Cánh đồng trồng cỏ linh lăng ba lá.
- Les abeilles butinent volontiers dans un champ d'esparcet. (Những con ong mật rất thích kiếm mật trên một cánh đồng cỏ linh lăng ba lá.)
Biến thể và từ gần giống
- Sainfoin (danh từ giống đực): Đây là từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "esparcet", cùng chỉ một loại cây.
- Le sainfoin est aussi appelé esparcet. (Cỏ sainfoin cũng được gọi là esparcet.)
Từ đồng nghĩa
- Sainfoin: Cỏ sainfoin, cỏ linh lăng ba lá.
- Hedysarum coronarium (danh từ): Tên khoa học của loài cây này.
danh từ giống đực
- xem sainfoin