esperanto

/,espə'ræntou/
Học thuật
Thân thiện
esperanto

A student learns Esperanto from a textbook in the library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiếng Esperanto: Một ngôn ngữ quốc tế được tạo ra một cách nhân tạo, với mục đích trở thành ngôn ngữ phụ trung lập dễ học cho mọi người trên thế giới để giao tiếp. được xây dựng dựa trên các yếu tố từ nhiều ngôn ngữ châu Âu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He learned Esperanto to communicate with people from different countries. (Anh ấy đã học tiếng Esperanto để giao tiếp với mọi người từ các quốc gia khác nhau.)
    • Esperanto was created by L. L. Zamenhof in the late 19th century. (Tiếng Esperanto được tạo ra bởi L. L. Zamenhof vào cuối thế kỷ 19.)
    • The book was translated into Esperanto. (Cuốn sách đã được dịch sang tiếng Esperanto.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Esperanto movement": Phong trào Esperanto, chỉ cộng đồng các hoạt động quảng bá việc sử dụng tiếng Esperanto trên toàn thế giới.

    • She is an active member of the Esperanto movement. ( ấy một thành viên tích cực của phong trào Esperanto.)
  • "Esperanto speaker": Người nói tiếng Esperanto.

    • The congress gathered Esperanto speakers from over fifty countries. (Đại hội đã quy tụ những người nói tiếng Esperanto từ hơn năm mươi quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Esperantist (danh từ): Người nói hoặc ủng hộ tiếng Esperanto.
    • Many Esperantists believe in the language's potential for international understanding. (Nhiều người ủng hộ Esperanto tin vào tiềm năng của ngôn ngữ này cho sự hiểu biết quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
  • International auxiliary language: Ngôn ngữ phụ trợ quốc tế (đây khái niệm rộng hơn, trong đó Esperanto một dụ cụ thể nổi tiếng nhất).
  • Constructed language (Conlang): Ngôn ngữ được kiến tạo (khái niệm chung chỉ các ngôn ngữ nhân tạo, không chỉ riêng Esperanto).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cụ thể nào sử dụng từ "Esperanto" đây một danh từ riêng chỉ một ngôn ngữ cụ thể.)

esperanto

A student learns Esperanto from a textbook in the library.

danh từ
  1. tiếng etperantô

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "esperanto"