espionner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Dò xét, theo dõi một cách lén lút: Hành động quan sát, theo dõi hoặc thu thập thông tin về ai đó hoặc điều gì đó một cách bí mật, thường với mục đích không chính đáng hoặc để thu lợi.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les services secrets ont pour mission d'espionner les communications étrangères. (Các cơ quan tình báo có nhiệm vụ dò xét các thông tin liên lạc của nước ngoài.)
- Il est interdit d'espionner ses collègues de travail. (Việc theo dõi đồng nghiệp là bị cấm.)
- Elle a l'impression que quelqu'un l'espionne par la fenêtre. (Cô ấy có cảm giác ai đó đang dòm ngó cô qua cửa sổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire espionner": bị theo dõi, bị giám sát.
- Le dirigeant craignait de se faire espionner par des agents doubles. (Nhà lãnh đạo lo sợ bị theo dõi bởi các điệp viên hai mang.)
Biến thể và từ liên quan
Espion, espionne (danh từ): điệp viên, gián điệp.
- Un *espion a été arrêté à la frontière.* (Một điệp viên đã bị bắt tại biên giới.)
Espionnage (danh từ): hành động gián điệp, sự do thám.
- L'espionnage* industriel est un délit.* (Gián điệp công nghiệp là một tội phạm.)
Từ đồng nghĩa
- Surveiller: giám sát, canh chừng (có thể công khai hoặc lén lút).
- Épier: rình mò, theo dõi lén lút (thường với sự chú ý tỉ mỉ).
Thành ngữ liên quan
- Avoir l'œil sur quelqu'un/quelque chose: để mắt tới ai đó/cái gì đó (ít mang tính chất gián điệp hơn, có thể chỉ là sự quan tâm hoặc cảnh giác).
- Le professeur a l'œil sur cet élève turbulent. (Giáo viên để mắt tới học sinh nghịch ngợm này.)
ngoại động từ
- dò xét, theo dõi
- Espionner l'ennemidò xét quân địch
- Espionner ses voisinstheo dõi hàng xóm